🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 301 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Lương Mạnh Toàn | 65 |
| 302 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Ngô Hoàng Yến | 65 |
| 303 | Trung 1099 | Ngắn hạn | Dương Hồng Nhung | 65 |
| 304 | Trung 979 | Lập nghiệp | Phạm Trường Giang | 65 |
| 305 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Trịnh Thị Hương | 65 |
| 306 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Lê Văn Hiệp | 64 |
| 307 | Trung 1095 | Ngắn hạn | Lê Trung Hiệp | 64 |
| 308 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Tô Thị Thanh Hiền | 64 |
| 309 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Hoàng Cao Cường | 63 |
| 310 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Nông Văn Cường | 63 |
| 311 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Tô Hữu Huy | 63 |
| 312 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hằng | 63 |
| 313 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Dương Trọng Đạt | 63 |
| 314 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Dương Thị Hằng | 63 |
| 315 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Trần Văn Cương | 62 |
| 316 | CĐ Trung 17G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Linh | 62 |
| 317 | Trung 960 | Ngắn hạn | Vũ Phạm Thành Đạt | 62 |
| 318 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Vi Thị Hải Lụa | 62 |
| 319 | - | - | Hoàng | 62 |
| 320 | CĐ Trung K18F | Cao đẳng | Sái Thanh Hằng | 61 |
| 321 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nông Thế Nam | 61 |
| 322 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Quỳnh | 60 |
| 323 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Đào Thị Hương | 59 |
| 324 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Hiếu | 59 |
| 325 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thu Hà | 59 |
| 326 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Tiến Dũng | 58 |
| 327 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Quân | 58 |
| 328 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Hồng Thuý | 58 |
| 329 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Mai Hương | 57 |
| 330 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Phạm Phương Lan | 57 |
| 331 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Vũ Thị Diệu My | 57 |
| 332 | Trung K253 | Biên phiên dịch | Lý Thị Dảu | 56 |
| 333 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Thái | 56 |
| 334 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | La Thị Đêm | 55 |
| 335 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Lê Xuân Dinh | 54 |
| 336 | Trung K276 | Biên phiên dịch | Tạ Thị Xuân Lộc | 54 |
| 337 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Đức Tú | 54 |
| 338 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Lò Thị Bảo Uyên | 54 |
| 339 | Trung 1073 | Lập nghiệp | Ngô Hoàng Hà Uyên | 53 |
| 340 | Trung 1077 | Ngắn hạn | Chu Thị Duyên | 53 |
| 341 | - | - | Nông Thị Giang | 53 |
| 342 | CĐ Trung K18B | Cao đẳng | Đinh Thành Văn | 53 |
| 343 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Sen | 53 |
| 344 | Trung 1149 | Ngắn hạn | Lò Thị Huyền | 53 |
| 345 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Phan Thanh Hoa | 53 |
| 346 | Trung K259 | Biên phiên dịch | Vũ Văn Đạt | 53 |
| 347 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Dương Thu Phương | 53 |
| 348 | Trung 1085 | Lập nghiệp | Lê Thị Khánh Ly | 53 |
| 349 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Giáp | 53 |
| 350 | Trung 1095 | Ngắn hạn | Nguyễn Như Phương | 53 |