🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Đỗ Thị Ngọc Anh | 4,430 |
| 2 | Trung 1165 | Ngắn hạn | Lê Phúc Luật | 3,349 |
| 3 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Đào Thị Hoài | 2,251 |
| 4 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Đặng Thị Thuỳ Trang | 2,162 |
| 5 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Trần Thị Phương Thảo | 2,128 |
| 6 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Lò Thị Thanh | 2,091 |
| 7 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Lộc Văn Sơn | 2,016 |
| 8 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Thân Thị Hương | 1,919 |
| 9 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Phạm Văn Tú | 1,859 |
| 10 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Huân | 1,563 |
| 11 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nguyễn Như Quỳnh | 1,301 |
| 12 | Trung 1174 | Ngắn hạn | Nguyễn Tất Lợi | 1,297 |
| 13 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Nguyễn Hữu Nghị | 1,195 |
| 14 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Tô Thị Mai | 1,186 |
| 15 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Đinh Thị Thu Hà | 1,175 |
| 16 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu | 1,165 |
| 17 | Trung 1165 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 1,165 |
| 18 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Lục Văn Tuột | 1,063 |
| 19 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Phương Anh | 1,053 |
| 20 | CĐ Trung K18T | Cao đẳng | Mông Hồng Phượng | 1,053 |
| 21 | CĐ Trung K18V | Cao đẳng | Hoàng Bảo Yến | 1,037 |
| 22 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Bạch Thị Nhung | 1,026 |
| 23 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Lo Thị Hoa | 1,018 |
| 24 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Nguyễn Tiến Duy | 1,017 |
| 25 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Phạm Xuân Tiến | 995 |
| 26 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Trần Thị Hoà | 984 |
| 27 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Ma Thị Mỹ Hạnh | 964 |
| 28 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Bùi Thị Thùy Dung | 929 |
| 29 | Trung 1165 | Ngắn hạn | Lưu Thị Tuyết | 927 |
| 30 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Ngô Quốc Toàn | 903 |
| 31 | Trung 1174 | Ngắn hạn | Ngô Bình Đỉnh | 880 |
| 32 | Trung 1177 | Ngắn hạn | Hà Huy Hoàng | 880 |
| 33 | Trung 1022 | Ngắn hạn | Nguyễn Hữu Bắc | 873 |
| 34 | CĐ Trung K18M | Cao đẳng | Hà Phương Dung | 839 |
| 35 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Ngô Thị Thu Hà | 837 |
| 36 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Nông Thị Linh | 830 |
| 37 | Trung 1174 | Ngắn hạn | Vương Đình Chiến | 787 |
| 38 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Mã Thị Dua | 761 |
| 39 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Tiến | 729 |
| 40 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Tô Thu Huyền | 706 |
| 41 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Bùi Văn Tuấn | 701 |
| 42 | - | - | Nguyễn Thị Mỹ Uyên | 686 |
| 43 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Ngô Thị Khánh | 663 |
| 44 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Triệu Thị Phương | 647 |
| 45 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Triệu Thu Huệ | 597 |
| 46 | Trung 1193 | Ngắn hạn | Phạm Thị Phương Thảo | 594 |
| 47 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 589 |
| 48 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Trần Thế Tài | 589 |
| 49 | Trung 1151 | Ngắn hạn | Phạm Văn Mạnh | 580 |
| 50 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Hải | 573 |