🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 401 | Trung 960 | Ngắn hạn | Vũ Phạm Thành Đạt | 62 |
| 402 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Vi Thị Hải Lụa | 62 |
| 403 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hoàng Thi Hân | 62 |
| 404 | CĐ Trung K18F | Cao đẳng | Sái Thanh Hằng | 61 |
| 405 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Pờ Ha Ly | 61 |
| 406 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hoàng Văn Nội | 60 |
| 407 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Quỳnh | 60 |
| 408 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hà Trang | 60 |
| 409 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Hiếu | 59 |
| 410 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thu Hà | 59 |
| 411 | Trung 1179 | Ngắn hạn | Đào Thị Hương | 59 |
| 412 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Tiến Dũng | 58 |
| 413 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Quân | 58 |
| 414 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Hồng Thuý | 58 |
| 415 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Vũ Thị Diệu My | 57 |
| 416 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Hoàng Hữu Sơn | 57 |
| 417 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Phạm Phương Lan | 57 |
| 418 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Lê Văn Việt | 57 |
| 419 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thảo | 57 |
| 420 | CĐ Trung K19F | Cao đẳng | Bàn Thị Tình | 56 |
| 421 | Trung K253 | Biên phiên dịch | Lý Thị Dảu | 56 |
| 422 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Thái | 56 |
| 423 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Lã Thị Huyền Châm | 55 |
| 424 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | La Thị Đêm | 55 |
| 425 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Xuyến | 55 |
| 426 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Đức Tú | 54 |
| 427 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Lò Thị Bảo Uyên | 54 |
| 428 | Trung K276 | Biên phiên dịch | Tạ Thị Xuân Lộc | 54 |
| 429 | CĐ Trung K18B | Cao đẳng | Đinh Thành Văn | 53 |
| 430 | Trung 1073 | Lập nghiệp | Ngô Hoàng Hà Uyên | 53 |
| 431 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Lê Thị Thanh Thu | 53 |
| 432 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Phan Thanh Hoa | 53 |
| 433 | - | - | Nông Thị Giang | 53 |
| 434 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Dương Thu Phương | 53 |
| 435 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Lãnh Văn Hoan | 53 |
| 436 | Trung 1187 | Ngắn hạn | Chu Thị Duyên | 53 |
| 437 | Trung 1193 | Ngắn hạn | Nguyễn Như Phương | 53 |
| 438 | Trung K259 | Biên phiên dịch | Vũ Văn Đạt | 53 |
| 439 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Lê Thị Thư | 53 |
| 440 | Trung K289 | Biên phiên dịch | Nông Thị Hằng | 53 |
| 441 | Trung 1085 | Lập nghiệp | Lê Thị Khánh Ly | 53 |
| 442 | Trung 1149 | Ngắn hạn | Lò Thị Huyền | 53 |
| 443 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Hoàng Văn Ân | 53 |
| 444 | Trung K289 | Biên phiên dịch | Phạm Mai Hương | 53 |
| 445 | Trung 1174 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Giáp | 53 |
| 446 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Lê Thị Ánh Ngọc | 52 |
| 447 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thúy Hằng | 52 |
| 448 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Lê Hà Bảo Ninh | 51 |
| 449 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Chẩu Khánh Ly | 51 |
| 450 | Trung 1130 | Ngắn hạn | Trương Thị Hường | 51 |