🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 401 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Dương Lan Anh | 41 |
| 402 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Đinh Thị Kiêm | 41 |
| 403 | Trung K285 | Biên phiên dịch | Nguyễn Hoàng Huân | 41 |
| 404 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nghiêm Đình Quân | 41 |
| 405 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Đinh Thị Ngân | 40 |
| 406 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Nguyệt | 40 |
| 407 | Trung 1149 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thuỳ | 39 |
| 408 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Bùi Thị Huế | 39 |
| 409 | Trung 1110 | Ngắn hạn | Phạm Thị Điệp | 39 |
| 410 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Đỗ Mạnh Long | 39 |
| 411 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Hoàng Thị Thu | 38 |
| 412 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Lê Văn Tân | 38 |
| 413 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Trần Quốc Tuấn | 38 |
| 414 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Nông Văn Tiến | 38 |
| 415 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Phùng Thị Đẹp | 38 |
| 416 | Trung 1082 | Ngắn hạn | Phí Minh Ngọc | 38 |
| 417 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Nguyễn Thu Huyền | 38 |
| 418 | Trung 1052 | Ngắn hạn | Trần Thanh Dũng | 38 |
| 419 | Trung 921 | Lập nghiệp | Doãn Thị Khánh Huyền | 38 |
| 420 | Trung 1149 | Ngắn hạn | Nguyễn Thảo Ly | 38 |
| 421 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Trương Thị Hằng | 38 |
| 422 | CĐ Trung K18V | Cao đẳng | Trịnh Quỳnh Mai | 38 |
| 423 | Trung K285 | Biên phiên dịch | Đàm Thị Quỳnh Lan | 38 |
| 424 | Trung 1072 | Ngắn hạn | Nguyễn Bá Tùng | 38 |
| 425 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Lăng Thị Mai | 38 |
| 426 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Bùi Phương Anh | 38 |
| 427 | Trung 1072 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu | 38 |
| 428 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Lê Văn Việt | 38 |
| 429 | Cao đẳng Trung K19A | Cao đẳng | Diệp Thị Ngân | 38 |
| 430 | Cao đẳng Trung K19A | Cao đẳng | Hoàng Thị Lệ Quỳnh | 38 |
| 431 | Cao đẳng Trung K19A | Cao đẳng | Ân Thị Thanh Thúy | 38 |
| 432 | Trung 1064 | Ngắn hạn | Nguyễn Phương Châm | 38 |
| 433 | Trung 1085 | Lập nghiệp | Nguyễn Thanh Thuỷ | 38 |
| 434 | Trung 1017 | Ngắn hạn | La Văn Mạnh | 37 |
| 435 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Lường Văn Phúc | 36 |
| 436 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Vy Thị Minh Thư | 36 |
| 437 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Nông Thị Huệ | 36 |
| 438 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Đặng Thị Hoài Thanh | 36 |
| 439 | CĐ Trung K18P | Cao đẳng | Ma Thu Trang | 36 |
| 440 | - | - | Tran Thu Huyen | 36 |
| 441 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Vương Xuân Tuấn | 36 |
| 442 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Chu Thị Huệ | 35 |
| 443 | CĐ Trung K18B | Cao đẳng | Lương Thị Nguyệt | 35 |
| 444 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Chu Thị Thu Thảo | 35 |
| 445 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Lưu Tuấn Anh | 35 |
| 446 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Đoàn Thị Hiền | 35 |
| 447 | Trung 1002 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ánh | 35 |
| 448 | Trung 1110 | Ngắn hạn | Nguyễn Phương Bắc | 35 |
| 449 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Quang Huy | 34 |
| 450 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hoàng Thi Hân | 34 |