🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 501 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hương | 27 |
| 502 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Bùi Thành Nam | 27 |
| 503 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Lã Thị Huyền Châm | 27 |
| 504 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Khanh | 26 |
| 505 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thành | 26 |
| 506 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Triệu Văn Đạt | 26 |
| 507 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Lê Tiến Đạt | 25 |
| 508 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Ma Thị Hà | 25 |
| 509 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Lê Văn Nam | 25 |
| 510 | - | - | Hoàng Ngọc Anh | 24 |
| 511 | Trung K266 | Biên phiên dịch | Chu Thị Huyền | 24 |
| 512 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Lường Thị Oanh | 24 |
| 513 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Nguyễn Ngọc Luân | 24 |
| 514 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hoàng Bùi Thu Hiền | 24 |
| 515 | CĐ Trung K17F | Cao đẳng | Dương Kim Xuân | 23 |
| 516 | CĐ Trung 17H | Cao đẳng | Nguyễn thị Thu Hồng | 23 |
| 517 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Phan Thị Thu Hồng | 23 |
| 518 | Trung 1036 | Lập nghiệp | Trương Việt Hoàn | 23 |
| 519 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Trần Thị Châm | 23 |
| 520 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Ngọc | 23 |
| 521 | Trung 1109 | Ngắn hạn | Nguyễn Thúy Ngà | 23 |
| 522 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Bạch Trung Hiếu | 22 |
| 523 | Cao đẳng Trung K19B | Cao đẳng | Giàng Thị Bông | 22 |
| 524 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Nông Hồng Trang | 22 |
| 525 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Dương Nghi Thường | 22 |
| 526 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Nguyễn Đăng Thìn | 22 |
| 527 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hiền | 22 |
| 528 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hoàng Văn Nội | 22 |
| 529 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hà Trang | 22 |
| 530 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Lục Tuyết Nhung | 21 |
| 531 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Hoàng Anh Quân | 21 |
| 532 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Trần Thị Hải Yến | 21 |
| 533 | - | - | Đàm Thị Thúy | 21 |
| 534 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Trần Thị Hạnh | 21 |
| 535 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Lê Đức Diên | 21 |
| 536 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Lý Thị Ngọc | 21 |
| 537 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Lâm Chu Huy | 21 |
| 538 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Lê Hồng Nhung | 20 |
| 539 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Đoàn Thị Liên | 19 |
| 540 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Nông Trường Thành | 19 |
| 541 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Tạ Hoài Thu | 19 |
| 542 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Lê Thị Huyền | 19 |
| 543 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Hồ Thị Thơm | 19 |
| 544 | - | - | Phạm Thị Ngọc Huệ | 19 |
| 545 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Hải Đăng | 19 |
| 546 | CĐ Trung 17G | Cao đẳng | Ma Thị Hòa | 19 |
| 547 | CĐ Trung K18F | Cao đẳng | Lục Thu Ngân | 19 |
| 548 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nông Thị Thanh Xuân | 19 |
| 549 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Nguyễn Thanh Thanh | 19 |
| 550 | Trung K259 | Biên phiên dịch | Phạm Thị Bích Nhật | 19 |