🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 501 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Anh Thư | 44 |
| 502 | Trung 1149 | Ngắn hạn | Lê Thị Như Quỳnh | 44 |
| 503 | - | - | Administrator | 43 |
| 504 | Trung K276 | Biên phiên dịch | La Thị Băng | 43 |
| 505 | Trung K267 | Biên phiên dịch | Nguyễn Khánh Linh | 42 |
| 506 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Hà Thu Hiền | 42 |
| 507 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Thủy Tiên | 42 |
| 508 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Mai Thị Kim Huệ | 42 |
| 509 | Trung K285 | Biên phiên dịch | Nguyễn Hoàng Huân | 41 |
| 510 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Thịnh | 41 |
| 511 | Trung 1110 | Ngắn hạn | Nguyễn Phương Bắc | 41 |
| 512 | Trung 1182 | Ngắn hạn | Bùi Thị Bảo | 40 |
| 513 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Đinh Thị Ngân | 40 |
| 514 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Nguyệt | 40 |
| 515 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Bùi Thị Huế | 39 |
| 516 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Đỗ Mạnh Long | 39 |
| 517 | Trung 1149 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thuỳ | 39 |
| 518 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Quỳnh | 39 |
| 519 | Trung 1110 | Ngắn hạn | Phạm Thị Điệp | 39 |
| 520 | Trung 1019 | Lập nghiệp | Doãn Thị Khánh Huyền | 38 |
| 521 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Âu Thị Hương | 38 |
| 522 | Trung 1180 | Ngắn hạn | Nguyễn Phương Châm | 38 |
| 523 | Trung K285 | Biên phiên dịch | Đàm Thị Quỳnh Lan | 38 |
| 524 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Lê Văn Tân | 38 |
| 525 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Hoàng Thị Thu | 38 |
| 526 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Nguyễn Khắc Thọ | 38 |
| 527 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Nguyễn Thu Huyền | 38 |
| 528 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Trương Thị Ngọc Ngân | 38 |
| 529 | Trung 1072 | Ngắn hạn | Nguyễn Bá Tùng | 38 |
| 530 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Lô Thị Hồng | 38 |
| 531 | Cao đẳng Trung K19A | Cao đẳng | Diệp Thị Ngân | 38 |
| 532 | Cao đẳng Trung K19A | Cao đẳng | Hoàng Thị Lệ Quỳnh | 38 |
| 533 | Cao đẳng Trung K19A | Cao đẳng | Ân Thị Thanh Thúy | 38 |
| 534 | Trung 1072 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu | 38 |
| 535 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Lăng Thị Mai | 38 |
| 536 | Trung 1035 | Lập nghiệp | Nguyễn Quý Nhi | 38 |
| 537 | Trung 1149 | Ngắn hạn | Nguyễn Thảo Ly | 38 |
| 538 | Trung K289 | Biên phiên dịch | Đỗ Tuấn Anh | 38 |
| 539 | Trung K289 | Biên phiên dịch | Lương Thị Phượng | 38 |
| 540 | Trung 1082 | Ngắn hạn | Phí Minh Ngọc | 38 |
| 541 | CĐ Trung K18V | Cao đẳng | Trịnh Quỳnh Mai | 38 |
| 542 | CĐ Trung K19D | Cao đẳng | Vũ Ngọc Ánh | 38 |
| 543 | Trung K289 | Biên phiên dịch | Vũ Ngọc Nhi | 38 |
| 544 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Đàm Duy Phú | 38 |
| 545 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Nguyễn Bá Linh | 38 |
| 546 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Kim Huyên | 38 |
| 547 | Trung 1085 | Lập nghiệp | Nguyễn Thanh Thuỷ | 38 |
| 548 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Duyên | 38 |
| 549 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Nông Văn Tiến | 38 |
| 550 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Phùng Thị Đẹp | 38 |