🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 651 | Trung 1007 | Ngắn hạn | Hoàng Ngọc Ánh | 11 |
| 652 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Hà Thị Phượng | 11 |
| 653 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Nông Sỹ Duy | 11 |
| 654 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Nguyễn Hoàng Sơn | 11 |
| 655 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Phạm Văn Thuỳ | 11 |
| 656 | Trung K280 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Kim Ly | 11 |
| 657 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Lâm Thị Dung | 11 |
| 658 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Đoàn Hữu Hiệp | 11 |
| 659 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Dương Thị Huyền | 11 |
| 660 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Ngô Diệu Linh | 11 |
| 661 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Phan Thị Quỳnh Anh | 11 |
| 662 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Phương Hoa | 11 |
| 663 | Trung 1046 | Ngắn hạn | Dương Ngọc Mạnh | 11 |
| 664 | Trung 1069 | Lập nghiệp | Nguyễn Đức Hải | 11 |
| 665 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Phạm Quang Dương | 11 |
| 666 | - | - | Long Thị Ngọc Lan | 11 |
| 667 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Ngô Thị Lụa | 11 |
| 668 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Phương | 11 |
| 669 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Nguyễn Lan Anh | 11 |
| 670 | Trung 1072 | Ngắn hạn | Võ Văn Hùng | 11 |
| 671 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Nguyễn Quốc Tuấn | 11 |
| 672 | Trung 1077 | Ngắn hạn | Nguyễn Đăng Tuấn | 11 |
| 673 | Trung 1099 | Ngắn hạn | Nguyễn Trà Giang | 11 |
| 674 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Duy | 11 |
| 675 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Dương Thị Quỳnh | 11 |
| 676 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Đinh Thị Phương | 10 |
| 677 | Trung 1093 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Nhuận | 10 |
| 678 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Nông Thị Kim Oanh | 9 |
| 679 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Vi Thị Kim Xuyến | 9 |
| 680 | Trung 1029 | Ngắn hạn | Trịnh Thị Anh | 9 |
| 681 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Vũ Tiến Đạt | 9 |
| 682 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Nguyễn Bá Sang | 9 |
| 683 | Trung 1050 | Ngắn hạn | Triệu Thị Bình Minh | 9 |
| 684 | Trung 1072 | Ngắn hạn | Đào Thị Thắng | 9 |
| 685 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Ngô Thị Trang | 9 |
| 686 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lan | 9 |
| 687 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Điển | 9 |
| 688 | Trung K277 | Biên phiên dịch | Nguyễn Bá Sáng | 8 |
| 689 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Nông Thị Ngọc Ánh | 8 |
| 690 | CĐ Trung K18T | Cao đẳng | Bùi Thị Lan | 8 |
| 691 | Trung 1130 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thuý Hà | 8 |
| 692 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Quan Thị Hiền | 8 |
| 693 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Trần Thị Nhật Anh | 8 |
| 694 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Tạ Thanh Uyên | 8 |
| 695 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Dương Thị Ngọc Ánh | 8 |
| 696 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Tống Thị Linh Trang | 8 |
| 697 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Ngô Bình Dương | 8 |
| 698 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Vương Đình Tuân | 8 |
| 699 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Lý Văn Chuyền | 8 |
| 700 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Lý Thị Quyên | 8 |