🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 651 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Trần Thị Châm | 23 |
| 652 | Trung 1109 | Ngắn hạn | Nguyễn Thúy Ngà | 23 |
| 653 | Trung K289 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thế Hải | 23 |
| 654 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lan Anh | 23 |
| 655 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Bảo Hoa | 23 |
| 656 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lệ Quyên | 23 |
| 657 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Nguyễn Thành Long | 23 |
| 658 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Lê Văn Sinh | 23 |
| 659 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Giáp | 23 |
| 660 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Dương Thị Lan | 23 |
| 661 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thanh Lương | 23 |
| 662 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Trương Thị Thuý | 23 |
| 663 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Đặng Xuân Trường | 23 |
| 664 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Bạch Trung Hiếu | 22 |
| 665 | Cao đẳng Trung K19B | Cao đẳng | Giàng Thị Bông | 22 |
| 666 | Trung 1177 | Ngắn hạn | Nông Hồng Trang | 22 |
| 667 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Dương Nghi Thường | 22 |
| 668 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Nguyễn Đăng Thìn | 22 |
| 669 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hiền | 22 |
| 670 | Trung 1155 | Ngắn hạn | Phạm Thị Huyền | 22 |
| 671 | Trung 1155 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ngọc | 22 |
| 672 | Trung 1182 | Ngắn hạn | Trần Thị Thịnh | 22 |
| 673 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Nguyễn Nhật Hạ | 22 |
| 674 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Trần Thị Thu Hoài | 22 |
| 675 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Lê Thị Phương Thanh | 22 |
| 676 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Lục Tuyết Nhung | 21 |
| 677 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Hoàng Anh Quân | 21 |
| 678 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Trần Thị Hải Yến | 21 |
| 679 | - | - | Hoàng Thu Hằng | 21 |
| 680 | - | - | Đàm Thị Thúy | 21 |
| 681 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Trần Thị Hạnh | 21 |
| 682 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Lê Đức Diên | 21 |
| 683 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Lý Thị Ngọc | 21 |
| 684 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Lâm Chu Huy | 21 |
| 685 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hồng Phúc | 21 |
| 686 | - | - | Phạm Thị Ngọc Huệ | 20 |
| 687 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Lê Hồng Nhung | 20 |
| 688 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Đoàn Thị Liên | 19 |
| 689 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Nông Trường Thành | 19 |
| 690 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Tạ Hoài Thu | 19 |
| 691 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Lê Thị Huyền | 19 |
| 692 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Hồ Thị Thơm | 19 |
| 693 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Hải Đăng | 19 |
| 694 | CĐ Trung 17G | Cao đẳng | Ma Thị Hòa | 19 |
| 695 | CĐ Trung K18F | Cao đẳng | Lục Thu Ngân | 19 |
| 696 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nông Thị Thanh Xuân | 19 |
| 697 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Nguyễn Thanh Thanh | 19 |
| 698 | Trung K259 | Biên phiên dịch | Phạm Thị Bích Nhật | 19 |
| 699 | Trung 1075 | Ngắn hạn | Đào Thị Hằng | 19 |
| 700 | Trung 977 | Ngắn hạn | Phạm Thị Hà Thu | 19 |