🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 751 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hồng Ánh | 6 |
| 752 | Trung 1064 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thơm | 6 |
| 753 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Trần Ngọc Quyên | 6 |
| 754 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Lê Thị Hằng | 6 |
| 755 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Dương Thị Tuyết | 6 |
| 756 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Đặng Thị Phương Thảo | 6 |
| 757 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Tô Thị Thơm | 6 |
| 758 | Trung 1127 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Đức | 6 |
| 759 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Tuyết | 6 |
| 760 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Trần Thị Hương | 6 |
| 761 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Đinh Thị Thu Thủy | 6 |
| 762 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Hồ Hoàng Phương | 6 |
| 763 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hiền | 6 |
| 764 | Trung 1110 | Ngắn hạn | Chu Thi Oanh | 6 |
| 765 | - | - | Nguyễn Phương Huyền | 5 |
| 766 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hiền | 5 |
| 767 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Trương Công Tùng | 4 |
| 768 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Lê Tố Uyên | 4 |
| 769 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Bùi Minh Đạt | 4 |
| 770 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Bồng | 4 |
| 771 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 4 |
| 772 | CĐ Trung K18T | Cao đẳng | Bùi Thị Hằng | 3 |
| 773 | - | - | Nguyễn Thị Thu | 3 |
| 774 | - | - | Bùi Thị Minh Thư | 3 |
| 775 | - | - | Đặng Thị Quỳnh Ly | 3 |
| 776 | - | - | Nông Thị Quyên | 3 |
| 777 | Trung 1102 | Ngắn hạn | Nguyễn Lan Phương | 3 |
| 778 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Trần Thuỳ Dương | 3 |
| 779 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Trần Văn Kiên | 3 |
| 780 | CĐ Trung K18P | Cao đẳng | Bùi Quang Dũng | 3 |
| 781 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Hoàng Thị Lanh | 3 |
| 782 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Hoàng Kiều Oanh | 3 |
| 783 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Yến Nhi | 3 |
| 784 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 3 |
| 785 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Nguyễn Thị Quyên | 3 |
| 786 | CĐ Trung K18H | Cao đẳng | Lộc Thị Hồng | 3 |
| 787 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Phùng Ngọc Giang | 3 |
| 788 | Trung 973 | Ngắn hạn | Nguyễn Minh Tiến | 3 |
| 789 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Trịnh Khánh Linh | 3 |
| 790 | Trung 993 | Ngắn hạn | Lê Duy Hướng | 3 |
| 791 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Anh Giang | 3 |
| 792 | Trung 1002 | Ngắn hạn | Ngô Thị Hà | 3 |
| 793 | Trung 1130 | Ngắn hạn | Đàm Lương Hoài Thi | 3 |
| 794 | Cao đẳng Trung K19B | Cao đẳng | Ngô Thành Mỹ | 3 |
| 795 | Trung 1029 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Xuyên | 3 |
| 796 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Vũ Văn Thương | 3 |
| 797 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Lê Đức Mạnh | 3 |
| 798 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nông Hữu Quốc | 3 |
| 799 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thanh Tùng | 3 |
| 800 | - | - | Hoàng Thị Huệ | 3 |