🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 751 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Triệu Phương Anh | 13 |
| 752 | Trung 1116 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thúy | 13 |
| 753 | Trung 1058 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Mai | 13 |
| 754 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngọc | 13 |
| 755 | CĐ Trung K18B | Cao đẳng | Ma Thị Dung | 12 |
| 756 | Trung 960 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hà | 12 |
| 757 | Trung 1102 | Ngắn hạn | Thi Thị Tường | 12 |
| 758 | CĐ Trung K18P | Cao đẳng | Phạm Thị Phương | 12 |
| 759 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Đức | 12 |
| 760 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Ninh | 12 |
| 761 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Nguyễn Thanh Sơn | 12 |
| 762 | Trung K265 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Ngọc Ánh | 12 |
| 763 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Hà Văn Kiểm | 12 |
| 764 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Bùi Thị Thu Hiền | 12 |
| 765 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Phượng | 12 |
| 766 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thảo | 12 |
| 767 | Trung 1172 | Ngắn hạn | Phạm Thị Hồng Lam | 12 |
| 768 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Vũ Ngọc Trường | 12 |
| 769 | Trung 1179 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Tâm | 12 |
| 770 | Trung K282 | Biên phiên dịch | Vũ Văn Long | 12 |
| 771 | - | - | Hoa Pham | 12 |
| 772 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hồng Vân | 12 |
| 773 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Lò Thị Huế | 12 |
| 774 | Trung 1185 | Ngắn hạn | Trần Thị Mai | 12 |
| 775 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Chu Thảo My | 12 |
| 776 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Ngô Thùy Dung | 11 |
| 777 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Lục Anh Tuấn | 11 |
| 778 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Triệu Thị Thảo Vân | 11 |
| 779 | CĐ Trung K18B | Cao đẳng | Nguyễn Thị Khánh Ngân | 11 |
| 780 | CĐ Trung K18C | Cao đẳng | Nguyễn Thị Hồng Đào | 11 |
| 781 | CĐ Trung K18C | Cao đẳng | Vy Văn Quỳnh | 11 |
| 782 | CĐ Trung K18C | Cao đẳng | Lục Thị Quỳnh | 11 |
| 783 | CĐ Trung K18C | Cao đẳng | Hoàng Thị Thủy | 11 |
| 784 | - | - | Vương Thị Yên | 11 |
| 785 | Trung 992 | Ngắn hạn | Lưu Nhật Bình | 11 |
| 786 | Trung 921 | Lập nghiệp | Nguyễn Ngọc Ánh | 11 |
| 787 | Trung 884 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ngọc Bảo | 11 |
| 788 | CĐ Trung K18Q | Cao đẳng | Lại Thị Tính | 11 |
| 789 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Triệu Thị Kiều Loan | 11 |
| 790 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Hứa Điệp Nhi | 11 |
| 791 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Trương Huyền Trang | 11 |
| 792 | Trung 1048 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Nga | 11 |
| 793 | Trung 887 | Lập nghiệp | Phạm Yến Linh | 11 |
| 794 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Hoàng Thị Thu Cúc | 11 |
| 795 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Hoàng Thị Thu Hoài | 11 |
| 796 | Trung K253 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Lan | 11 |
| 797 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Vũ Văn Thùy | 11 |
| 798 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Đỗ Thanh Ngân | 11 |
| 799 | Trung K267 | Biên phiên dịch | Hoàng Vũ Tuyết Nhung | 11 |
| 800 | Trung 1048 | Ngắn hạn | Nguyễn Đình Thao | 11 |