🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 451 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hoàng Thi Hân | 34 |
| 452 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Tạ Thị Hường | 34 |
| 453 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Nguyễn Thọ Lập | 34 |
| 454 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Lan | 34 |
| 455 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Quang Huy | 34 |
| 456 | - | - | Minh Thư Triệu | 33 |
| 457 | Trung 1077 | Ngắn hạn | Nông Thị Quy | 33 |
| 458 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Đông | 32 |
| 459 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Cao Thanh Hưng | 32 |
| 460 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Lý Xuân Đức | 32 |
| 461 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Nguyễn Kim Dung | 31 |
| 462 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Hoàng Thị Chi | 31 |
| 463 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Lưu Thị Hiền | 31 |
| 464 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Đinh Thị Hồng Nhung | 31 |
| 465 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Nguyễn Thị Thương | 31 |
| 466 | CĐ Trung 17C | Cao đẳng | Vy Hồng Thương | 31 |
| 467 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Hoàng Hữu Sơn | 31 |
| 468 | Trung K265 | Biên phiên dịch | Hoàng Phương Hà | 31 |
| 469 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Hà Đức Thái | 31 |
| 470 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Lương Thành Văn | 31 |
| 471 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Trần Thị Hồng | 31 |
| 472 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Lý Văn Huế | 31 |
| 473 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Tiến | 31 |
| 474 | Trung 977 | Ngắn hạn | Lường Thị Huyền Trang | 31 |
| 475 | - | - | Khuê Hoàng | 31 |
| 476 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Xuyến | 31 |
| 477 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Đào Duy Chí | 31 |
| 478 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Trần Văn Khải | 31 |
| 479 | - | - | NÔNG THỊ THU | 31 |
| 480 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Phạm Văn Công | 31 |
| 481 | Trung 1027 | Ngắn hạn | Đậu Thị Yên | 31 |
| 482 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Dương Thị Mến | 31 |
| 483 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Nguyễn Xuân Bách | 31 |
| 484 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Khánh Ly | 31 |
| 485 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hứa Thị Loan | 31 |
| 486 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Đàm Quốc Việt | 30 |
| 487 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Ngọc Thành | 30 |
| 488 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Nguyễn Hữu Điệp | 30 |
| 489 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thu Hà | 30 |
| 490 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Nguyễn Quỳnh Anh | 29 |
| 491 | Trung K272 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Liên | 29 |
| 492 | Trung 1109 | Ngắn hạn | Trịnh Minh Thư | 28 |
| 493 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Đào Thị Huệ | 28 |
| 494 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Lô Thị Hà Vi | 28 |
| 495 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Trần Thị Hường | 28 |
| 496 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Chu Văn Sơn | 28 |
| 497 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thùy Dung | 28 |
| 498 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Đinh Thu Phương | 28 |
| 499 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Triệu Thị Nga | 27 |
| 500 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hương | 27 |