🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 451 | Trung 1110 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Quân | 51 |
| 452 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Phạm Thuý Nga | 51 |
| 453 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thu Hằng | 51 |
| 454 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Chẩu Khánh Ly | 51 |
| 455 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Trang | 51 |
| 456 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Hoàng Minh Nguyệt | 51 |
| 457 | Trung 1130 | Ngắn hạn | Trương Thị Hường | 51 |
| 458 | - | - | Lê Lương Tất Thành | 50 |
| 459 | Trung 1069 | Lập nghiệp | Phạm Kim Anh | 50 |
| 460 | - | - | Bùi Thị Hằng | 50 |
| 461 | Trung 1178 | Ngắn hạn | Tạ Thị Mỹ Duyên | 50 |
| 462 | Trung K255 | Biên phiên dịch | Lê Thu Trang | 50 |
| 463 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Ngọc Sơn | 50 |
| 464 | Trung 921 | Lập nghiệp | Nguyễn Thị Quỳnh Thương | 50 |
| 465 | CĐ Trung K18V | Cao đẳng | Hoàng Mạnh Quỳnh | 50 |
| 466 | Trung 1022 | Ngắn hạn | Nguyễn Sỹ Thái | 50 |
| 467 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Vũ Văn Việt | 50 |
| 468 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Phạm Đình Hào | 50 |
| 469 | Trung 1093 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lý | 49 |
| 470 | Trung 1058 | Ngắn hạn | Lê Xuân Nguyện | 49 |
| 471 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Thẩm | 49 |
| 472 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Lê Thị Thu Hường | 48 |
| 473 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Lý Thị Nga | 48 |
| 474 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Lâm Thị Duyên | 48 |
| 475 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Nguyễn Thị Hằng | 47 |
| 476 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Mông Văn Tường | 47 |
| 477 | Trung 1050 | Ngắn hạn | Phạm Lê Duy | 47 |
| 478 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hoàng Bùi Thu Hiền | 47 |
| 479 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Trần Văn Tiến | 47 |
| 480 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Vương Thị Hoài | 47 |
| 481 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Vàng Thị Chở | 46 |
| 482 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Vũ Thanh Thúy | 46 |
| 483 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Vy Thị Thoan | 46 |
| 484 | - | - | Hoàng Thị Sen | 46 |
| 485 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Hữu | 46 |
| 486 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Tráng A Tình | 46 |
| 487 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Nguyễn Doãn Ký | 46 |
| 488 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Vũ Thị Kim Mai | 46 |
| 489 | Trung 987 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Mai Anh | 46 |
| 490 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Vũ Thị Ly | 46 |
| 491 | Trung K259 | Biên phiên dịch | Hà Thị Hạnh | 46 |
| 492 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Lương Thị Phương | 46 |
| 493 | Trung K267 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Uyên | 46 |
| 494 | Trung 1151 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu | 46 |
| 495 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Linh | 46 |
| 496 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Mai Hoa | 46 |
| 497 | - | - | Đinh thị thư | 46 |
| 498 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Thùy | 45 |
| 499 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Tẩn Văn Mạnh | 45 |
| 500 | Trung 1149 | Ngắn hạn | Lê Thị Như Quỳnh | 44 |