🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 51 | Trung 1002 | Ngắn hạn | Phạm Văn Mạnh | 534 |
| 52 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Chu Thị Thương | 493 |
| 53 | Trung 1022 | Ngắn hạn | Phạm Văn Hà | 464 |
| 54 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Lê Thị Thuận | 444 |
| 55 | Trung 1022 | Ngắn hạn | Trần Kim Chiến | 441 |
| 56 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Trang | 434 |
| 57 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hoa | 433 |
| 58 | - | - | Lương Huyền Vy | 426 |
| 59 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Đặng Thế Duy | 426 |
| 60 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Duy Ánh | 423 |
| 61 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Phạm Thị Thùy Trang | 413 |
| 62 | CĐ Trung K18M | Cao đẳng | Hoàng Tuần Hoàn | 406 |
| 63 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Nguyễn Bá Tá | 403 |
| 64 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Huyền Trang | 393 |
| 65 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Lương Thị Sen | 390 |
| 66 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Nhung | 389 |
| 67 | Trung 1095 | Ngắn hạn | Tô Thị Hải | 387 |
| 68 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Huyền | 383 |
| 69 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Vũ Thảo Ngân | 380 |
| 70 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Lê Thị Minh | 374 |
| 71 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Lê Thị Thu Quyên | 373 |
| 72 | Trung 1116 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Minh Thu | 369 |
| 73 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Nguyễn Bá Thái | 367 |
| 74 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Vân Hà | 359 |
| 75 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Bùi Tuấn Vũ | 349 |
| 76 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Lò Thị Mai | 340 |
| 77 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Tô Thị Hòa | 339 |
| 78 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Nguyễn Minh Tuấn | 336 |
| 79 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Phan Thị Hường | 333 |
| 80 | Trung K270 | Biên phiên dịch | Trần Thị Lan Anh | 330 |
| 81 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Hà Thuỳ Vân | 329 |
| 82 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 327 |
| 83 | Trung K280 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Hằng | 323 |
| 84 | Trung 1022 | Ngắn hạn | Lê Văn Thành | 318 |
| 85 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Lục Văn Thạc | 317 |
| 86 | Trung 1025 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Mai | 307 |
| 87 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thuý Thảo | 296 |
| 88 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Hải | 289 |
| 89 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Lương Ngọc Bích | 289 |
| 90 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Đặng Thị Thuỳ Trang | 284 |
| 91 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Đỗ Thị Kim Ngân | 280 |
| 92 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Ngô Thị Ngọc Ánh | 280 |
| 93 | - | - | Nguyễn Thị Huyền Trang | 278 |
| 94 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Hiệp | 277 |
| 95 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thơm | 274 |
| 96 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Ngô Quốc Toàn | 268 |
| 97 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Lộc Thị Xuân Mai | 268 |
| 98 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Lê Thị Ngọc Dung | 266 |
| 99 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Lê Phúc Luật | 266 |
| 100 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Đoàn Văn Mười | 265 |