🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Vương Đình Tuấn | 165 |
| 202 | Trung 975 | Ngắn hạn | Mông Thị Bình | 164 |
| 203 | Trung 1187 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu | 164 |
| 204 | CĐ Trung K18P | Cao đẳng | Hoàng Thị Như Quỳnh | 164 |
| 205 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Lã Thị Cúc | 164 |
| 206 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Huyền | 161 |
| 207 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Hà Thị Thu Diệu | 161 |
| 208 | CĐ Trung K18Q | Cao đẳng | Giàng Thúy Ngân | 159 |
| 209 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Phạm Hữu Mạnh | 159 |
| 210 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Hoa | 158 |
| 211 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thông | 158 |
| 212 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Nguyễn Quang Bằng | 157 |
| 213 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nông Thị Khánh Ly | 156 |
| 214 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nguyễn Mạnh Cường | 156 |
| 215 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Ngô Thị Ngoan | 156 |
| 216 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Đình Nhất | 155 |
| 217 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Ngô Thị Vân Anh | 154 |
| 218 | Trung K275 | Biên phiên dịch | Trần Thị Thắm | 151 |
| 219 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Huy | 150 |
| 220 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Đinh Văn Sáng | 149 |
| 221 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Luân Thị Hà | 148 |
| 222 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Trần Thị Hồng | 147 |
| 223 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 144 |
| 224 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Phới | 142 |
| 225 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Hoàng Hà Nhi | 141 |
| 226 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Sáu | 139 |
| 227 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Hoàng Văn Yên | 139 |
| 228 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 139 |
| 229 | Trung 1190 | Ngắn hạn | Dương Đình Nam | 139 |
| 230 | Trung 1099 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Huệ | 139 |
| 231 | Trung 1177 | Ngắn hạn | Ngọ Thị Giang | 137 |
| 232 | Trung 1155 | Ngắn hạn | Nguyễn Thuận Lương | 135 |
| 233 | Trung 1087 | Ngắn hạn | Trương Thị Cẩm Tú | 135 |
| 234 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hoa | 134 |
| 235 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Đặng Quốc Trí | 134 |
| 236 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Lục Văn Thông | 133 |
| 237 | Trung 1094 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hải | 132 |
| 238 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Yên | 131 |
| 239 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Lý Thị Mai | 131 |
| 240 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Lường Thị Ngân | 130 |
| 241 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Lê Văn Tài | 130 |
| 242 | Trung K280 | Biên phiên dịch | Chu Ngọc Hoà | 129 |
| 243 | Trung 1093 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 129 |
| 244 | Trung 1177 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Sâm | 129 |
| 245 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Lê Đắc Nghĩa | 128 |
| 246 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Ngô Thị Thắm | 126 |
| 247 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Vi Thị Thuỳ | 126 |
| 248 | Trung 1058 | Ngắn hạn | Tần Thị Dương | 126 |
| 249 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Ngô Thị Hoàng Lan | 125 |
| 250 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thêu | 125 |