🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Trung K280 | Biên phiên dịch | Chu Ngọc Hoà | 129 |
| 202 | Trung 1093 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 129 |
| 203 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Lê Đắc Nghĩa | 128 |
| 204 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Ngô Thị Thắm | 126 |
| 205 | Trung 1058 | Ngắn hạn | Tần Thị Dương | 126 |
| 206 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Vi Thị Thuỳ | 126 |
| 207 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Lã Thị Cúc | 126 |
| 208 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Nguyễn Ngọc Linh | 126 |
| 209 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Ngô Thị Hoàng Lan | 125 |
| 210 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Ngô Thị Ninh | 124 |
| 211 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Trần Đình Đức | 124 |
| 212 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Nguyễn Doãn Đạt | 124 |
| 213 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ly | 123 |
| 214 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Dương Thị Ngọc | 122 |
| 215 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Kiều Thúy Nga | 121 |
| 216 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Vi Thị Thúy Hồng | 121 |
| 217 | CĐ Trung K18M | Cao đẳng | Nông Thúy Huyền | 118 |
| 218 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Đặng Thị Thu Trang | 115 |
| 219 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Lưu Quang Tiến | 115 |
| 220 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hồng | 115 |
| 221 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Vương Thị Kiều | 114 |
| 222 | Trung K264 | Biên phiên dịch | Triệu Thanh Tuyền | 114 |
| 223 | Trung 999 | Ngắn hạn | Lý Thị Lan | 114 |
| 224 | Trung K285 | Biên phiên dịch | Vi Thị Hiền Lương | 114 |
| 225 | Cao đẳng Trung K19A | Cao đẳng | Lâm Thị Thắng | 113 |
| 226 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Trần Thị Phương Thảo | 112 |
| 227 | Trung 1041 | Ngắn hạn | Mông Thị Nga | 112 |
| 228 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngọc | 112 |
| 229 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Triệu Thị Trà My | 110 |
| 230 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Mến | 110 |
| 231 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Lương Thị Ngọc | 109 |
| 232 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Thăng | 108 |
| 233 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Đinh Thị Như | 107 |
| 234 | Trung 1071 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thuận | 107 |
| 235 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Lê Thị Anh | 106 |
| 236 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Lê Thị Kim Thúy | 105 |
| 237 | CĐ Trung 17C | Cao đẳng | La Thị Tố Uyên | 104 |
| 238 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Lưu Thị Huế | 103 |
| 239 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Truyền | 102 |
| 240 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Sỉnh | 102 |
| 241 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Bế Thị Hồng Ngọc | 101 |
| 242 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Đỗ Thị Trang | 100 |
| 243 | Trung 1082 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ngọc Hường | 99 |
| 244 | Trung K267 | Biên phiên dịch | Bùi Thị Thùy Linh | 95 |
| 245 | Trung 1022 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Thiệu | 93 |
| 246 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Hứa Thị Ngơi | 92 |
| 247 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Lường Thị Ngân | 92 |
| 248 | Trung 1149 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thanh | 91 |
| 249 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Mai Trúc | 91 |
| 250 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Trần Thanh Bình | 91 |