🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Đoàn Văn Mười | 265 |
| 102 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Trần Thị Lan Hương | 263 |
| 103 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Dương Thị Ly | 262 |
| 104 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Vàng Thị Say | 260 |
| 105 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Bùi Thị Thúy | 256 |
| 106 | Trung 1095 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Tuyết | 252 |
| 107 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Liễu Thị Hoài Nhẫn | 251 |
| 108 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Cải | 245 |
| 109 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Đinh Hữu Long | 237 |
| 110 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Nghĩa | 236 |
| 111 | Trung 1116 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu Trang | 236 |
| 112 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Quyên | 235 |
| 113 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Trần Thị Vui | 233 |
| 114 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Hứa Thu Hà | 233 |
| 115 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Đỗ Thị Bình | 232 |
| 116 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Cầm Thị Trang | 231 |
| 117 | Trung 1041 | Ngắn hạn | Đàm Tuyết Băng | 228 |
| 118 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Tâm | 227 |
| 119 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Dương Thị Thủy Tiên | 224 |
| 120 | CĐ Trung 17C | Cao đẳng | Long Hồng Diễm | 223 |
| 121 | Trung 1022 | Ngắn hạn | Nguyễn Tuấn Hiệp | 222 |
| 122 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Nguyễn Thành Trung | 219 |
| 123 | Trung 1022 | Ngắn hạn | Lê Tiến Thành | 218 |
| 124 | Trung K270 | Biên phiên dịch | Chu Thị Huyền Trang | 217 |
| 125 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Hoàng Thị Chi | 215 |
| 126 | Trung 1095 | Ngắn hạn | Khổng Thanh Hà | 214 |
| 127 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Hà Phương Thảo | 214 |
| 128 | - | - | Ngô Anh Yến Linh | 214 |
| 129 | Trung 983 | Ngắn hạn | Đặng Thị Phương Thảo | 212 |
| 130 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Lê Thị Kim Thảo | 208 |
| 131 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Cao Thị Huyền Trang | 208 |
| 132 | Trung K276 | Biên phiên dịch | Lê Văn Ninh | 203 |
| 133 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Âu Hoàng Quỳnh | 201 |
| 134 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Lưu Thị Tuyết | 201 |
| 135 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Trịnh Thị Phượng | 200 |
| 136 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Đăng Hoàng | 200 |
| 137 | - | - | Nguyễn Thị Hiền | 200 |
| 138 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hiền | 200 |
| 139 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Vượng | 199 |
| 140 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Dương Thị Ngọc | 199 |
| 141 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hứa Lại Tấn | 198 |
| 142 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Hà Thị Huệ | 196 |
| 143 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Phạm Thị Yến | 195 |
| 144 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Ngô Minh Nguyệt | 194 |
| 145 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Quỳnh | 194 |
| 146 | Trung 994 | Ngắn hạn | Ngô Thị Kiều Trang | 194 |
| 147 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Lý Thị Hường | 189 |
| 148 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Nông Văn Oanh | 188 |
| 149 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lệ | 188 |
| 150 | Trung K270 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Phượng | 187 |