🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 327 |
| 102 | Trung K280 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Hằng | 323 |
| 103 | Trung 1022 | Ngắn hạn | Lê Văn Thành | 318 |
| 104 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Lương Bá Tình | 318 |
| 105 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Lục Văn Thạc | 317 |
| 106 | Trung 1172 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Mai | 307 |
| 107 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Tâm | 303 |
| 108 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Nghĩa | 303 |
| 109 | Trung 1165 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hằng | 300 |
| 110 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Đăng Hoàng | 298 |
| 111 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thuý Thảo | 296 |
| 112 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Lương Ngọc Bích | 289 |
| 113 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Hải | 289 |
| 114 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Nguyễn Thành Trung | 286 |
| 115 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Đặng Thị Thuỳ Trang | 284 |
| 116 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Đỗ Thị Kim Ngân | 280 |
| 117 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Ngô Thị Ngọc Ánh | 280 |
| 118 | - | - | Nguyễn Thị Huyền Trang | 278 |
| 119 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Hiệp | 277 |
| 120 | Trung 1165 | Ngắn hạn | Nguyễn Hoài Nam | 276 |
| 121 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thơm | 274 |
| 122 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Dương Thị Ly | 273 |
| 123 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Lộc Thị Xuân Mai | 268 |
| 124 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Lê Thị Ngọc Dung | 266 |
| 125 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Đoàn Văn Mười | 265 |
| 126 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Nguyên | 265 |
| 127 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Trần Thị Lan Hương | 263 |
| 128 | Trung 1151 | Ngắn hạn | Bùi Văn Ninh | 260 |
| 129 | Trung 1177 | Ngắn hạn | Vàng Thị Say | 260 |
| 130 | Trung 1179 | Ngắn hạn | Bùi Thị Thúy | 256 |
| 131 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Thưởng | 252 |
| 132 | Trung 1193 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Tuyết | 252 |
| 133 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Liễu Thị Hoài Nhẫn | 251 |
| 134 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Cải | 245 |
| 135 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Vy Thị Nhật Lệ | 244 |
| 136 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Cao Văn Hà | 243 |
| 137 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Tạ Thị Thu Hà | 241 |
| 138 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hứa Lại Tấn | 241 |
| 139 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Đinh Hữu Long | 237 |
| 140 | - | - | Ngô Anh Yến Linh | 235 |
| 141 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Quyên | 235 |
| 142 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Từ Thu Hằng | 235 |
| 143 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Hứa Thu Hà | 233 |
| 144 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Nông Thị Thư | 233 |
| 145 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Đỗ Thị Bình | 232 |
| 146 | Trung 1041 | Ngắn hạn | Đàm Tuyết Băng | 228 |
| 147 | Trung 1185 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Trâm | 226 |
| 148 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Dương Thị Thủy Tiên | 224 |
| 149 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Quân | 223 |
| 150 | CĐ Trung 17C | Cao đẳng | Long Hồng Diễm | 223 |