🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 901 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Chi | 7 |
| 902 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Đặng Duy Khánh | 7 |
| 903 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Lê Ngọc Quỳnh | 7 |
| 904 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Vi Tuấn Vũ | 7 |
| 905 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Quách Thị Giang | 6 |
| 906 | CĐ Trung K17B | Cao đẳng | Mạch Thị Thắm | 6 |
| 907 | CĐ Trung 17H | Cao đẳng | Nguyễn Thị Bích Vân | 6 |
| 908 | Trung 972 | Ngắn hạn | Đặng Thị Dung | 6 |
| 909 | Trung 972 | Ngắn hạn | Đinh Văn Khải | 6 |
| 910 | Trung 972 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Thanh Tâm | 6 |
| 911 | Trung 868 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Nga | 6 |
| 912 | Trung 983 | Ngắn hạn | Đỗ Thị Tú Quyên | 6 |
| 913 | Trung 1102 | Ngắn hạn | Dương Hồng Anh | 6 |
| 914 | CĐ Trung K18Q | Cao đẳng | Hoàng Thị Luyến | 6 |
| 915 | CĐ Trung K18Q | Cao đẳng | Lý Hương Thảo | 6 |
| 916 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Ngô Văn Hồng | 6 |
| 917 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Hồ Điệp | 6 |
| 918 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Thu Huyền | 6 |
| 919 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Hoàng Tuấn Thành | 6 |
| 920 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Triệu Thùy Trang | 6 |
| 921 | Trung 989 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hoài Linh | 6 |
| 922 | Trung 1191 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Quyến | 6 |
| 923 | Trung K257 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Nguyệt Ánh | 6 |
| 924 | Trung 996 | Ngắn hạn | Hà Uyển Chi | 6 |
| 925 | Trung 1140 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ngọc | 6 |
| 926 | Trung 960 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hằng | 6 |
| 927 | Trung 980 | Ngắn hạn | Tống Thị Dung | 6 |
| 928 | Trung K266 | Biên phiên dịch | Mạc Thị Lệ Quỳnh | 6 |
| 929 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Giáp Văn Quân | 6 |
| 930 | Cao đẳng Trung K19C | Cao đẳng | Dương Thị Mai Phương | 6 |
| 931 | Trung K275 | Biên phiên dịch | Triệu Thị Ngọc Lễ | 6 |
| 932 | Trung 1035 | Lập nghiệp | Nguyễn Thị Thu Hiền | 6 |
| 933 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Đỗ Thị Anh | 6 |
| 934 | - | - | Trần Thùy Dung | 6 |
| 935 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Dương Thị Phượng | 6 |
| 936 | - | - | Liễu Dương ngọc | 6 |
| 937 | - | - | Nguyễn Thị Thu Huyền | 6 |
| 938 | Trung 1187 | Ngắn hạn | Giáp Văn Mạnh | 6 |
| 939 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hồng Ánh | 6 |
| 940 | Trung 1180 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thơm | 6 |
| 941 | Trung K289 | Biên phiên dịch | Trần Ngọc Quyên | 6 |
| 942 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Lê Thị Hằng | 6 |
| 943 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Đặng Thị Phương Thảo | 6 |
| 944 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Tô Thị Thơm | 6 |
| 945 | Trung 1127 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Đức | 6 |
| 946 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Tuyết | 6 |
| 947 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Trần Thị Hương | 6 |
| 948 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Đinh Thị Thu Thủy | 6 |
| 949 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Hồ Hoàng Phương | 6 |
| 950 | Trung 1110 | Ngắn hạn | Chu Thi Oanh | 6 |