🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 901 | Trung 1092 | Ngắn hạn | Hoàng Minh An | 1 |
| 902 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Kiều Mạnh Toán | 1 |
| 903 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Ngô Văn Trường | 1 |
| 904 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Trương Thị Thu | 1 |
| 905 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Lê Đình Lâm | 1 |
| 906 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Lê Xuân Quyền | 1 |
| 907 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lan | 1 |
| 908 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Đặng Thị Hòa | 1 |
| 909 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Tòng Văn Tuyền | 1 |
| 910 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Lưu Thị Hạ | 1 |
| 911 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hoà | 1 |
| 912 | Trung 1082 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ngọc | 1 |
| 913 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Dương Trung Lương | 1 |
| 914 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Đặng Thị Sen | 1 |
| 915 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hoa | 1 |
| 916 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hồng | 1 |
| 917 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Tiến Mừng | 1 |
| 918 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hồng Trà | 1 |
| 919 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Trường | 1 |
| 920 | Trung 1095 | Ngắn hạn | Vi Thị Ngợi | 1 |
| 921 | Trung 1099 | Ngắn hạn | Trần Thị Hiền | 1 |
| 922 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Nguyễn Phương Thảo | 1 |
| 923 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Đào Ý Uyên | 1 |
| 924 | Trung 1114 | Ngắn hạn | Trần Thế Dương | 1 |
| 925 | Trung 1114 | Ngắn hạn | Nguyễn Hải Linh | 1 |
| 926 | Trung 1114 | Ngắn hạn | Bùi Thị Thảo Mỵ | 1 |
| 927 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Vũ Quỳnh Như | 1 |
| 928 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Ngọ Công Duy | 1 |
| 929 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Đặng Trọng Sáng | 1 |