🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 551 | Trung 1075 | Ngắn hạn | Đào Thị Hằng | 19 |
| 552 | Trung 977 | Ngắn hạn | Phạm Thị Hà Thu | 19 |
| 553 | Trung 1116 | Ngắn hạn | Trịnh Văn Tám | 19 |
| 554 | Trung 999 | Ngắn hạn | Nông Việt Công | 19 |
| 555 | Trung K275 | Biên phiên dịch | Hứa Thị Vân | 19 |
| 556 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngân | 19 |
| 557 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hà My | 19 |
| 558 | Trung 1027 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Nhung | 19 |
| 559 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Huynh | 19 |
| 560 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Phương | 19 |
| 561 | - | - | Vy Thị Minh Thư | 19 |
| 562 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Sa Thuý Ngân | 19 |
| 563 | Trung K287 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Kiều Loan | 19 |
| 564 | Trung 1113 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lý | 19 |
| 565 | - | - | Hoàng Thu Hằng | 18 |
| 566 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Nguyễn Thanh Giang | 18 |
| 567 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Dương Văn Khôi | 18 |
| 568 | Trung K285 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn An | 18 |
| 569 | Trung K276 | Biên phiên dịch | Trương Thị Nhàn | 17 |
| 570 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hằng | 17 |
| 571 | Trung 1002 | Ngắn hạn | Quan Thị Lâm | 17 |
| 572 | Trung 999 | Ngắn hạn | Lê Thị Hoa Mai | 17 |
| 573 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hiền | 17 |
| 574 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Hoàng Văn Thái | 17 |
| 575 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Nhót | 17 |
| 576 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Nhung | 17 |
| 577 | - | - | Chu Thị Huệ | 17 |
| 578 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Dương Thị Lịch | 17 |
| 579 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Phạm Trung Hiếu | 17 |
| 580 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thu Trang | 16 |
| 581 | Trung 1052 | Ngắn hạn | Hoàng Danh Đức | 16 |
| 582 | - | - | Vy Thị Thanh Nguyệt | 15 |
| 583 | Anh 115 | Ngắn hạn | Triệu Tiến Minh | 15 |
| 584 | Trung 1116 | Ngắn hạn | Nông Thị Lan Hương | 15 |
| 585 | Trung K277 | Biên phiên dịch | Nguyễn Như Long | 15 |
| 586 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Tạ Văn Hậu | 15 |
| 587 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Đặng Văn Tới | 15 |
| 588 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Ngô Tiến Thắng | 15 |
| 589 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Vương Hải Dương | 14 |
| 590 | Trung 1055 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Hào | 14 |
| 591 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Nguyễn Hữu Nguyên | 14 |
| 592 | Trung 1130 | Ngắn hạn | Lê Thị Lan Anh | 14 |
| 593 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Huyền Trang | 14 |
| 594 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Trần Thị Thùy Linh | 14 |
| 595 | - | - | Nguyễn Thị Lan Anh BN | 13 |
| 596 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Triệu Phương Anh | 13 |
| 597 | Trung 1116 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thúy | 13 |
| 598 | Trung 1058 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Mai | 13 |
| 599 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngọc | 13 |
| 600 | CĐ Trung K18B | Cao đẳng | Ma Thị Dung | 12 |