🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 551 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Đàm Duy Phú | 38 |
| 552 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Lô Thị Hồng | 38 |
| 553 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Trương Thị Ngọc Ngân | 38 |
| 554 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Nguyễn Khắc Thọ | 38 |
| 555 | Trung 1017 | Ngắn hạn | La Văn Mạnh | 37 |
| 556 | Trung 1151 | Ngắn hạn | Ngô Thị Hà | 37 |
| 557 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Lường Văn Phúc | 36 |
| 558 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Vy Thị Minh Thư | 36 |
| 559 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Nông Thị Huệ | 36 |
| 560 | CĐ Trung K18P | Cao đẳng | Ma Thu Trang | 36 |
| 561 | Trung 1179 | Ngắn hạn | Đặng Thị Hoài Thanh | 36 |
| 562 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Vương Xuân Tuấn | 36 |
| 563 | - | - | Tran Thu Huyen | 36 |
| 564 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Lê Văn Nam | 36 |
| 565 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Chu Thị Huệ | 35 |
| 566 | CĐ Trung K18B | Cao đẳng | Lương Thị Nguyệt | 35 |
| 567 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Lưu Tuấn Anh | 35 |
| 568 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Chu Thị Thu Thảo | 35 |
| 569 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Đoàn Thị Hiền | 35 |
| 570 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hiền | 35 |
| 571 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Nguyễn Đình Nhu | 35 |
| 572 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Dương Thị Diệp | 34 |
| 573 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Tạ Thị Hường | 34 |
| 574 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Nguyễn Thọ Lập | 34 |
| 575 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Lan | 34 |
| 576 | - | - | Minh Thư Triệu | 33 |
| 577 | Trung 1077 | Ngắn hạn | Nông Thị Quy | 33 |
| 578 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Đông | 32 |
| 579 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Lý Xuân Đức | 32 |
| 580 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Cao Thanh Hưng | 32 |
| 581 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Hoàng Thị Chi | 31 |
| 582 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Lưu Thị Hiền | 31 |
| 583 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Đinh Thị Hồng Nhung | 31 |
| 584 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Nguyễn Thị Thương | 31 |
| 585 | CĐ Trung K18A | Cao đẳng | Trần Mạnh Hùng | 31 |
| 586 | CĐ Trung 17C | Cao đẳng | Vy Hồng Thương | 31 |
| 587 | Trung K265 | Biên phiên dịch | Hoàng Phương Hà | 31 |
| 588 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Hà Đức Thái | 31 |
| 589 | Trung 977 | Ngắn hạn | Lường Thị Huyền Trang | 31 |
| 590 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Lê Duy Đồng | 31 |
| 591 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Trần Văn Khải | 31 |
| 592 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Phạm Văn Công | 31 |
| 593 | Trung 1027 | Ngắn hạn | Đậu Thị Yên | 31 |
| 594 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Dương Thị Mến | 31 |
| 595 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Khánh Ly | 31 |
| 596 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Nguyễn Kim Dung | 31 |
| 597 | - | - | NÔNG THỊ THU | 31 |
| 598 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Đào Duy Chí | 31 |
| 599 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Lý Văn Huế | 31 |
| 600 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Tiến | 31 |