🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 701 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Chu Thị Thu | 8 |
| 702 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Đặng Thị Ngọc | 8 |
| 703 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Vi Thị Trang | 8 |
| 704 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Tạ Thị Lụa | 7 |
| 705 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Trần Văn Hiếu | 7 |
| 706 | Trung 1093 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 7 |
| 707 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Hải | 7 |
| 708 | Trung 1027 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 7 |
| 709 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Lưu Hồng Phong | 7 |
| 710 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Ngô Thị Thu | 7 |
| 711 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Lường Thị Diên | 7 |
| 712 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Chi | 7 |
| 713 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Đặng Duy Khánh | 7 |
| 714 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Lê Ngọc Quỳnh | 7 |
| 715 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Vi Tuấn Vũ | 7 |
| 716 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Quách Thị Giang | 6 |
| 717 | - | - | Vương Thị Yên | 6 |
| 718 | CĐ Trung 17H | Cao đẳng | Nguyễn Thị Bích Vân | 6 |
| 719 | Trung 972 | Ngắn hạn | Đặng Thị Dung | 6 |
| 720 | Trung 972 | Ngắn hạn | Đinh Văn Khải | 6 |
| 721 | Trung 972 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Thanh Tâm | 6 |
| 722 | Trung 868 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Nga | 6 |
| 723 | Trung 983 | Ngắn hạn | Đỗ Thị Tú Quyên | 6 |
| 724 | Trung 1102 | Ngắn hạn | Dương Hồng Anh | 6 |
| 725 | CĐ Trung K18Q | Cao đẳng | Hoàng Thị Luyến | 6 |
| 726 | CĐ Trung K18Q | Cao đẳng | Lý Hương Thảo | 6 |
| 727 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Ngô Văn Hồng | 6 |
| 728 | CĐ Trung K18P | Cao đẳng | Phạm Thị Phương | 6 |
| 729 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Hồ Điệp | 6 |
| 730 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Thu Huyền | 6 |
| 731 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Hoàng Tuấn Thành | 6 |
| 732 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Triệu Thùy Trang | 6 |
| 733 | Trung 989 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hoài Linh | 6 |
| 734 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Quyến | 6 |
| 735 | Trung K257 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Nguyệt Ánh | 6 |
| 736 | Trung 996 | Ngắn hạn | Hà Uyển Chi | 6 |
| 737 | Trung 904 | Ngắn hạn | Bùi Thị Hải Anh | 6 |
| 738 | Trung 960 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hằng | 6 |
| 739 | Trung 980 | Ngắn hạn | Tống Thị Dung | 6 |
| 740 | Trung K266 | Biên phiên dịch | Mạc Thị Lệ Quỳnh | 6 |
| 741 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Tạ Thị Thu Hà | 6 |
| 742 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Giáp Văn Quân | 6 |
| 743 | Cao đẳng Trung K19C | Cao đẳng | Dương Thị Mai Phương | 6 |
| 744 | Trung K275 | Biên phiên dịch | Triệu Thị Ngọc Lễ | 6 |
| 745 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Đỗ Thị Anh | 6 |
| 746 | - | - | Trần Thùy Dung | 6 |
| 747 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Dương Thị Phượng | 6 |
| 748 | - | - | Liễu Dương ngọc | 6 |
| 749 | - | - | Nguyễn Thị Thu Huyền | 6 |
| 750 | Trung 1057 | Ngắn hạn | Giáp Văn Mạnh | 6 |