🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 701 | Trung 1151 | Ngắn hạn | Hà Thị Thảo | 19 |
| 702 | Trung 1116 | Ngắn hạn | Trịnh Văn Tám | 19 |
| 703 | Trung 999 | Ngắn hạn | Nông Việt Công | 19 |
| 704 | Trung K275 | Biên phiên dịch | Hứa Thị Vân | 19 |
| 705 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngân | 19 |
| 706 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hà My | 19 |
| 707 | Trung 1027 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Nhung | 19 |
| 708 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Huynh | 19 |
| 709 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Phương | 19 |
| 710 | Trung 1169 | Ngắn hạn | Lường Thị Huyền | 19 |
| 711 | - | - | Vy Thị Minh Thư | 19 |
| 712 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Sa Thuý Ngân | 19 |
| 713 | Trung K287 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Kiều Loan | 19 |
| 714 | Trung 1113 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lý | 19 |
| 715 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Ngô Thị Hằng | 19 |
| 716 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Nguyễn Thanh Giang | 18 |
| 717 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Dương Văn Khôi | 18 |
| 718 | Trung K285 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn An | 18 |
| 719 | Trung 1203 | Ngắn hạn | Nguyễn Trà Giang | 18 |
| 720 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Triệu | 17 |
| 721 | Trung K276 | Biên phiên dịch | Trương Thị Nhàn | 17 |
| 722 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hằng | 17 |
| 723 | Trung 904 | Ngắn hạn | Bùi Thị Hải Anh | 17 |
| 724 | Trung 999 | Ngắn hạn | Lê Thị Hoa Mai | 17 |
| 725 | Trung 1174 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hiền | 17 |
| 726 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Hoàng Văn Thái | 17 |
| 727 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Nhót | 17 |
| 728 | Trung 1179 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Nhung | 17 |
| 729 | - | - | Chu Thị Huệ | 17 |
| 730 | Trung K303 | Biên phiên dịch | Dương Thị Lịch | 17 |
| 731 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Phạm Trung Hiếu | 17 |
| 732 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Trương Thị Kim Anh | 17 |
| 733 | - | - | Vy Thị Thanh Nguyệt | 16 |
| 734 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thu Trang | 16 |
| 735 | Trung 1052 | Ngắn hạn | Hoàng Danh Đức | 16 |
| 736 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Điển | 16 |
| 737 | Anh 115 | Ngắn hạn | Triệu Tiến Minh | 15 |
| 738 | Trung 1116 | Ngắn hạn | Nông Thị Lan Hương | 15 |
| 739 | Trung K277 | Biên phiên dịch | Nguyễn Như Long | 15 |
| 740 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Tạ Văn Hậu | 15 |
| 741 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Đặng Văn Tới | 15 |
| 742 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Ngô Tiến Thắng | 15 |
| 743 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Vương Hải Dương | 14 |
| 744 | Trung 1055 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Hào | 14 |
| 745 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Nguyễn Hữu Nguyên | 14 |
| 746 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Huyền Trang | 14 |
| 747 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Trần Thị Thùy Linh | 14 |
| 748 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Oanh | 14 |
| 749 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Nguyễn Bá Tùng | 14 |
| 750 | - | - | Nguyễn Thị Lan Anh BN | 13 |