🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 601 | Trung 1102 | Ngắn hạn | Thi Thị Tường | 12 |
| 602 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Đức | 12 |
| 603 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Ninh | 12 |
| 604 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Nguyễn Thanh Sơn | 12 |
| 605 | Trung K265 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Ngọc Ánh | 12 |
| 606 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Bùi Thị Viên | 12 |
| 607 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Bùi Thị Thu Hiền | 12 |
| 608 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Phương | 12 |
| 609 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thảo | 12 |
| 610 | Trung 1052 | Ngắn hạn | Phạm Thị Hồng Lam | 12 |
| 611 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Vũ Ngọc Trường | 12 |
| 612 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Tâm | 12 |
| 613 | Trung K282 | Biên phiên dịch | Vũ Văn Long | 12 |
| 614 | - | - | Hoa Pham | 12 |
| 615 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Hường | 12 |
| 616 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hồng Vân | 12 |
| 617 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hiền | 12 |
| 618 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Ngô Thùy Dung | 11 |
| 619 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Lục Anh Tuấn | 11 |
| 620 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Triệu Thị Thảo Vân | 11 |
| 621 | CĐ Trung K18B | Cao đẳng | Nguyễn Thị Khánh Ngân | 11 |
| 622 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Triệu | 11 |
| 623 | Trung 992 | Ngắn hạn | Lưu Nhật Bình | 11 |
| 624 | Trung 921 | Lập nghiệp | Nguyễn Ngọc Ánh | 11 |
| 625 | Trung 884 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ngọc Bảo | 11 |
| 626 | CĐ Trung K18Q | Cao đẳng | Lại Thị Tính | 11 |
| 627 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Triệu Thị Kiều Loan | 11 |
| 628 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Hứa Điệp Nhi | 11 |
| 629 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Trương Huyền Trang | 11 |
| 630 | Trung 1048 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Nga | 11 |
| 631 | Trung 887 | Lập nghiệp | Phạm Yến Linh | 11 |
| 632 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Hoàng Thị Thu Cúc | 11 |
| 633 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Hoàng Thị Thu Hoài | 11 |
| 634 | Trung K253 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Lan | 11 |
| 635 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Vũ Văn Thùy | 11 |
| 636 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Đỗ Thanh Ngân | 11 |
| 637 | Trung K267 | Biên phiên dịch | Hoàng Vũ Tuyết Nhung | 11 |
| 638 | Trung 1048 | Ngắn hạn | Nguyễn Đình Thao | 11 |
| 639 | CĐ Trung K18V | Cao đẳng | Trần Văn Xứng | 11 |
| 640 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Vi Thị Thu Mai | 11 |
| 641 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu Phương | 11 |
| 642 | Trung 1058 | Ngắn hạn | Phan Thị Hường | 11 |
| 643 | Trung K265 | Biên phiên dịch | Phạm Nguyễn Hải | 11 |
| 644 | Trung K265 | Biên phiên dịch | Đoàn Bích Việt | 11 |
| 645 | Trung K272 | Biên phiên dịch | Tống Thị Hồng Yến | 11 |
| 646 | Trung K272 | Biên phiên dịch | Lưu Thị Ngọc Bích | 11 |
| 647 | Trung K272 | Biên phiên dịch | Tống Thị Quế | 11 |
| 648 | Trung 1021 | Ngắn hạn | Nguyễn Quang Tú | 11 |
| 649 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Vàng Thị Hoai | 11 |
| 650 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Thu Phương | 11 |