🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 601 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Lương Thành Văn | 31 |
| 602 | - | - | Khuê Hoàng | 31 |
| 603 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Nguyễn Xuân Bách | 31 |
| 604 | Trung 1151 | Ngắn hạn | Vũ Quang Hưng | 31 |
| 605 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Đàm Quốc Việt | 30 |
| 606 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Nguyễn Hữu Điệp | 30 |
| 607 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thu Hà | 30 |
| 608 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Ngọc Thành | 30 |
| 609 | Trung K272 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Liên | 29 |
| 610 | Trung 1151 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Tiên | 29 |
| 611 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Nguyễn Quỳnh Anh | 29 |
| 612 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Trần Lan Anh | 29 |
| 613 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Nguyễn Tiến Thịnh | 29 |
| 614 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Trần Thị Hường | 28 |
| 615 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Đinh Thu Phương | 28 |
| 616 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Đào Thị Huệ | 28 |
| 617 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Chu Văn Sơn | 28 |
| 618 | Trung 1109 | Ngắn hạn | Trịnh Minh Thư | 28 |
| 619 | Trung K289 | Biên phiên dịch | Dương Văn Tuyên | 28 |
| 620 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Phan Cường | 28 |
| 621 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Hạ Thị Hương | 28 |
| 622 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Giang | 28 |
| 623 | CĐ Trung K19H | Cao đẳng | Hoàng Anh Tuấn | 28 |
| 624 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Vũ Xuân Hiếu | 28 |
| 625 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Nguyễn Ngọc Hoàng | 28 |
| 626 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Phạm Việt Long | 28 |
| 627 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Nam | 28 |
| 628 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Phượng Thị Hằng | 28 |
| 629 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Lê Thị Nụ | 28 |
| 630 | Trung 972 | Ngắn hạn | Phạm Thị Thúy | 27 |
| 631 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thành | 27 |
| 632 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Triệu Thị Nga | 27 |
| 633 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hương | 27 |
| 634 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Bùi Thành Nam | 27 |
| 635 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Nguyễn Hiệp | 27 |
| 636 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Khanh | 26 |
| 637 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Lê Tiến Đạt | 25 |
| 638 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Ma Thị Hà | 25 |
| 639 | Trung K298 | Biên phiên dịch | Triệu Kiều Doan | 25 |
| 640 | - | - | Hoàng Ngọc Anh | 24 |
| 641 | Trung K266 | Biên phiên dịch | Chu Thị Huyền | 24 |
| 642 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Lường Thị Oanh | 24 |
| 643 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Nguyễn Ngọc Luân | 24 |
| 644 | Trung 1165 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hồng | 24 |
| 645 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Sèn Thị Liểng | 24 |
| 646 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Kiều Thị Thuỷ Tiên | 24 |
| 647 | CĐ Trung K17F | Cao đẳng | Dương Kim Xuân | 23 |
| 648 | CĐ Trung 17H | Cao đẳng | Nguyễn thị Thu Hồng | 23 |
| 649 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Phan Thị Thu Hồng | 23 |
| 650 | Trung 1036 | Lập nghiệp | Trương Việt Hoàn | 23 |