🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 801 | CĐ Trung K18V | Cao đẳng | Trần Văn Xứng | 11 |
| 802 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Vi Thị Thu Mai | 11 |
| 803 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Vũ Thị Nguyễn Lê | 11 |
| 804 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu Phương | 11 |
| 805 | Trung 1058 | Ngắn hạn | Phan Thị Hường | 11 |
| 806 | Trung K265 | Biên phiên dịch | Phạm Nguyễn Hải | 11 |
| 807 | Trung K265 | Biên phiên dịch | Đoàn Bích Việt | 11 |
| 808 | Trung K272 | Biên phiên dịch | Tống Thị Hồng Yến | 11 |
| 809 | Trung K272 | Biên phiên dịch | Lưu Thị Ngọc Bích | 11 |
| 810 | Trung K272 | Biên phiên dịch | Tống Thị Quế | 11 |
| 811 | Trung 1021 | Ngắn hạn | Nguyễn Quang Tú | 11 |
| 812 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Vàng Thị Hoai | 11 |
| 813 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Thu Phương | 11 |
| 814 | Trung 1007 | Ngắn hạn | Hoàng Ngọc Ánh | 11 |
| 815 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Hà Thị Phượng | 11 |
| 816 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Nông Sỹ Duy | 11 |
| 817 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Nguyễn Hoàng Sơn | 11 |
| 818 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Phạm Văn Thuỳ | 11 |
| 819 | Trung K280 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Kim Ly | 11 |
| 820 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Lâm Thị Dung | 11 |
| 821 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Đoàn Hữu Hiệp | 11 |
| 822 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Dương Thị Huyền | 11 |
| 823 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Ngô Diệu Linh | 11 |
| 824 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Lò Thị Hồng Diễm | 11 |
| 825 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Phan Thị Quỳnh Anh | 11 |
| 826 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Phương Hoa | 11 |
| 827 | Trung 1046 | Ngắn hạn | Dương Ngọc Mạnh | 11 |
| 828 | Trung 1069 | Lập nghiệp | Nguyễn Đức Hải | 11 |
| 829 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Phạm Quang Dương | 11 |
| 830 | - | - | Long Thị Ngọc Lan | 11 |
| 831 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Ngô Thị Lụa | 11 |
| 832 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Phương | 11 |
| 833 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Nguyễn Lan Anh | 11 |
| 834 | Trung 1072 | Ngắn hạn | Võ Văn Hùng | 11 |
| 835 | Trung 1072 | Ngắn hạn | Nguyễn Quốc Tuấn | 11 |
| 836 | Trung 1077 | Ngắn hạn | Nguyễn Đăng Tuấn | 11 |
| 837 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Dương Đại Hiệp | 11 |
| 838 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Lê Thảo Trang | 11 |
| 839 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Duy | 11 |
| 840 | Trung K301 | Biên phiên dịch | Dương Thị Quỳnh | 11 |
| 841 | Trung 1146 | Ngắn hạn | Lê Đức Thắng | 11 |
| 842 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Chu Thị Ngọc Ánh | 11 |
| 843 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hường | 11 |
| 844 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Vũ Phương Linh | 11 |
| 845 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Nguyễn Phương Nhi | 11 |
| 846 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Sen | 11 |
| 847 | CĐ Trung K19F | Cao đẳng | Nguyễn Hoài Giang | 11 |
| 848 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Lưu Xuân Văn | 11 |
| 849 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Dũng | 11 |
| 850 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Ngô Thu Hoài | 11 |