🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 801 | Trung 1077 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Dương | 3 |
| 802 | Trung 1076 | Ngắn hạn | Dương Khánh Linh | 3 |
| 803 | Trung 1078 | Ngắn hạn | Nguyễn Mai Phương | 3 |
| 804 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Nguyễn Thành Hải | 3 |
| 805 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Đào Thị Luyến | 3 |
| 806 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Hoài Nam | 3 |
| 807 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ánh Ngọc | 3 |
| 808 | Trung 1099 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Hòa | 3 |
| 809 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Trần Thị Dung | 3 |
| 810 | Trung 1110 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Tuyết | 3 |
| 811 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Lê Duy Khánh | 3 |
| 812 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Lê Thị Hường | 3 |
| 813 | - | - | Lê Huyền Trang | 2 |
| 814 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Vi Thị Hảo | 2 |
| 815 | - | - | Mạ Thị Hương | 2 |
| 816 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nông Thị Thu | 2 |
| 817 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Trương Thị Thuỳ Dương | 2 |
| 818 | Trung K275 | Biên phiên dịch | Lý Văn Sơn | 2 |
| 819 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Tươi | 2 |
| 820 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nghiêm Thị Mai | 2 |
| 821 | Trung 1074 | Ngắn hạn | La Thị Thành | 2 |
| 822 | - | - | Đỗ Thị Nhi | 1 |
| 823 | - | - | Trà Thị Cát Hoa | 1 |
| 824 | - | - | Phạm Mai Hương | 1 |
| 825 | Trung 1102 | Ngắn hạn | Ma Thị Giang | 1 |
| 826 | - | - | Hoàng Thị Tươi | 1 |
| 827 | CĐ Trung 17C | Cao đẳng | Đào Thị Dịu | 1 |
| 828 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Trịnh Bích Ngọc | 1 |
| 829 | CĐ Trung 17H | Cao đẳng | Đặng Thị Thúy Lụa | 1 |
| 830 | Trung 868 | Ngắn hạn | Nguyễn Trọng Anh | 1 |
| 831 | Trung 960 | Ngắn hạn | Nguyễn Kiều Phương Anh | 1 |
| 832 | Trung K261 | Biên phiên dịch | Ma Thị Viên | 1 |
| 833 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Dương Thị Giao | 1 |
| 834 | Trung 1093 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hậu | 1 |
| 835 | CĐ Trung K18Q | Cao đẳng | Trần Thị Luyến | 1 |
| 836 | CĐ Trung K18M | Cao đẳng | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 1 |
| 837 | CĐ Trung K18M | Cao đẳng | Trương Thị Quyên | 1 |
| 838 | Trung 1114 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thuần | 1 |
| 839 | Trung 979 | Lập nghiệp | Nguyễn Ngọc Kỳ Duyên | 1 |
| 840 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Ma Thị Tố Uyên | 1 |
| 841 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Lý Chí Vỹ | 1 |
| 842 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Hoàng Thị Kim Ngân | 1 |
| 843 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Trần Văn Long | 1 |
| 844 | CĐ Trung K18H | Cao đẳng | Đặng Thị Dịu | 1 |
| 845 | CĐ Trung K18H | Cao đẳng | Trần Thanh Xuân | 1 |
| 846 | CĐ Trung K18I | Cao đẳng | Dương Thị Oanh | 1 |
| 847 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Trần Văn Hưng | 1 |
| 848 | Trung 921 | Lập nghiệp | Nguyễn Thị Hoa | 1 |
| 849 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Ngô Thị Thuý Nhi | 1 |
| 850 | Trung 980 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Đính | 1 |