🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 851 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Ngô Thị Thanh Huyền | 11 |
| 852 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Lò Thị Nghị | 11 |
| 853 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Nguyễn Hải Yến | 11 |
| 854 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 11 |
| 855 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hậu | 11 |
| 856 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thùy Linh | 11 |
| 857 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thanh Sơn | 11 |
| 858 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Ngô Thị Tâm | 11 |
| 859 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thơ | 11 |
| 860 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Trinh | 11 |
| 861 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Hoàng Yến Vi | 11 |
| 862 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Đinh Thị Phương | 10 |
| 863 | Trung 1093 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Nhuận | 10 |
| 864 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Nông Thị Kim Oanh | 9 |
| 865 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Vi Thị Kim Xuyến | 9 |
| 866 | Trung 1029 | Ngắn hạn | Trịnh Thị Anh | 9 |
| 867 | Trung 1177 | Ngắn hạn | Vũ Tiến Đạt | 9 |
| 868 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Nguyễn Bá Sang | 9 |
| 869 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Quan Thị Hiền | 9 |
| 870 | Trung 1050 | Ngắn hạn | Triệu Thị Bình Minh | 9 |
| 871 | Trung 1072 | Ngắn hạn | Đào Thị Thắng | 9 |
| 872 | Trung K289 | Biên phiên dịch | Bàn Thị Vĩnh Điệp | 9 |
| 873 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Ngô Thị Trang | 9 |
| 874 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lan | 9 |
| 875 | Trung 1155 | Ngắn hạn | Ngọ Công Sinh | 9 |
| 876 | Trung K277 | Biên phiên dịch | Nguyễn Bá Sáng | 8 |
| 877 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Nông Thị Ngọc Ánh | 8 |
| 878 | CĐ Trung K18T | Cao đẳng | Bùi Thị Lan | 8 |
| 879 | Trung 1130 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thuý Hà | 8 |
| 880 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Trần Thị Nhật Anh | 8 |
| 881 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Ngô Thị Thu | 8 |
| 882 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Tạ Thanh Uyên | 8 |
| 883 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Dương Thị Ngọc Ánh | 8 |
| 884 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Tống Thị Linh Trang | 8 |
| 885 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Ngô Bình Dương | 8 |
| 886 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Vương Đình Tuân | 8 |
| 887 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Lý Văn Chuyền | 8 |
| 888 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Lý Thị Quyên | 8 |
| 889 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Chu Thị Thu | 8 |
| 890 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Đặng Thị Ngọc | 8 |
| 891 | Trung K286 | Biên phiên dịch | Vi Thị Trang | 8 |
| 892 | Trung 1114 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thuần | 7 |
| 893 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Tạ Thị Lụa | 7 |
| 894 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Trần Văn Hiếu | 7 |
| 895 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Lò Thị Ngọc | 7 |
| 896 | Trung 1093 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 7 |
| 897 | Trung 1027 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 7 |
| 898 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Lưu Hồng Phong | 7 |
| 899 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Lường Thị Diên | 7 |
| 900 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Dương Thị Tuyết | 7 |