🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 851 | - | - | Trần Bông Thương | 1 |
| 852 | CĐ Trung K18V | Cao đẳng | Lâm Thị Hường | 1 |
| 853 | Trung 1075 | Ngắn hạn | Dương Thị Lan | 1 |
| 854 | - | - | Hoàng Thị Nhật Lệ | 1 |
| 855 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Biển | 1 |
| 856 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Lê Thị Diễm | 1 |
| 857 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Dương Văn Giáp | 1 |
| 858 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Đỗ Văn Sơn | 1 |
| 859 | Trung K268 | Biên phiên dịch | Bế Thị Hồng Nhung | 1 |
| 860 | Trung K268 | Biên phiên dịch | Trần Thị Tuyền | 1 |
| 861 | Trung K270 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngọc | 1 |
| 862 | Trung 999 | Ngắn hạn | Phạm Đức Trung | 1 |
| 863 | Trung 1025 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thúy | 1 |
| 864 | Trung 1001 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Thúy | 1 |
| 865 | Trung 1004 | Ngắn hạn | Dương Thị Ngọc Anh | 1 |
| 866 | Trung 1026 | Ngắn hạn | Tô Văn Vui | 1 |
| 867 | Trung 1129 | Ngắn hạn | Hồ Văn Nam | 1 |
| 868 | Trung K277 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hằng | 1 |
| 869 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Mẫn Quang Thái | 1 |
| 870 | Trung 1033 | Ngắn hạn | Vũ Khánh Linh | 1 |
| 871 | Trung 1030 | Ngắn hạn | Đồng Thị Hậu | 1 |
| 872 | Trung K274 | Biên phiên dịch | Cà Thị Thu Huyền | 1 |
| 873 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Nguyễn Nam Thắng | 1 |
| 874 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Nguyễn Thu Trang | 1 |
| 875 | Trung K280 | Biên phiên dịch | Đỗ Văn Hà | 1 |
| 876 | Trung K299 | Biên phiên dịch | Ngân Thị Hiền | 1 |
| 877 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Quách Thị Huệ | 1 |
| 878 | Trung 1052 | Ngắn hạn | Cao Thị Oánh | 1 |
| 879 | Trung 1052 | Ngắn hạn | Nguyễn Phú Thịnh | 1 |
| 880 | - | - | Nguyễn Thị Kim Tuyến | 1 |
| 881 | Trung 1050 | Ngắn hạn | Đoàn Văn Thái | 1 |
| 882 | Trung 1050 | Ngắn hạn | Dương Thị Nhung | 1 |
| 883 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Đồng Thị Minh Ánh | 1 |
| 884 | Trung 1041 | Ngắn hạn | Bùi Thị Việt Giang | 1 |
| 885 | Trung 1141 | Ngắn hạn | Nông Trung Kiên | 1 |
| 886 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Vũ Thị Hương | 1 |
| 887 | Trung 1114 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Khánh Phương | 1 |
| 888 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Lê Thị Thảo | 1 |
| 889 | - | - | Lường Thị Thương | 1 |
| 890 | Trung 1058 | Ngắn hạn | Nguyễn Duy Tuấn | 1 |
| 891 | Trung 1149 | Ngắn hạn | Nguyễn Công Tuấn | 1 |
| 892 | - | - | Kim Lan | 1 |
| 893 | Trung 1073 | Lập nghiệp | Đặng Thái Hà | 1 |
| 894 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Quý | 1 |
| 895 | Trung K285 | Biên phiên dịch | Trần Đức Dũng | 1 |
| 896 | Trung 1064 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Luỹ | 1 |
| 897 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Vi Văn Dũng | 1 |
| 898 | Trung 1071 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hồng Diệu | 1 |
| 899 | Trung 1077 | Ngắn hạn | Nịnh Văn Tiền | 1 |
| 900 | Trung 992 | Ngắn hạn | Vi Hoàng Thượng Đình | 1 |