🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 251 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Mai Trúc | 91 |
| 252 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Trần Thanh Bình | 91 |
| 253 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Lục Văn Thông | 90 |
| 254 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hường | 90 |
| 255 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Linh | 89 |
| 256 | Trung 1025 | Ngắn hạn | Lê Văn Huỳnh | 87 |
| 257 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Đỗ Thị Nam | 87 |
| 258 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Lê Thị Nhiên | 85 |
| 259 | Trung 1022 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Tùng | 85 |
| 260 | Trung 1060 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Thuấn | 84 |
| 261 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Hoàng Thị Tĩnh | 83 |
| 262 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Hà Thị Thuỳ Linh | 83 |
| 263 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Chu Thị Hồng Nhung | 81 |
| 264 | Trung K260 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Kiều Mây | 81 |
| 265 | CĐ Trung K18M | Cao đẳng | Ma Thị Hương Lan | 79 |
| 266 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Lê Văn Khánh | 79 |
| 267 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Nguyễn Thị Nga | 78 |
| 268 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Nguyễn Hoàng Giang | 78 |
| 269 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Đỗ Thị Vân | 78 |
| 270 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Trương Thị Lan Anh | 78 |
| 271 | CĐ Trung 17H | Cao đẳng | Diệp Thị Hương Ly | 76 |
| 272 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Triệu Thu Yến | 76 |
| 273 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Đào Thị Hiển | 76 |
| 274 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Đàm Thị Ngôi | 75 |
| 275 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thu Hằng | 75 |
| 276 | Trung 1095 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hoa | 74 |
| 277 | CĐ Trung K18Q | Cao đẳng | Nguyễn Thị Thúy Hậu | 74 |
| 278 | Cao đẳng Trung K19A | Cao đẳng | Đặng Thị Hương | 74 |
| 279 | Trung K268 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thu Diễm | 73 |
| 280 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Đường Bé Nhất | 73 |
| 281 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Ngô Văn Nam | 73 |
| 282 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Đinh Thị Hồng Hải | 73 |
| 283 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Phí Thanh Tùng | 73 |
| 284 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Hữu Sơn | 73 |
| 285 | Trung 1052 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Bắc | 72 |
| 286 | Trung 1025 | Ngắn hạn | Vũ Hồng Phong | 71 |
| 287 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Lưu Hoài Nam | 70 |
| 288 | Trung K285 | Biên phiên dịch | Lý Thị Tuyết | 69 |
| 289 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Nguyễn Mạnh Cường | 69 |
| 290 | Trung 1082 | Ngắn hạn | Lê Thị Thơm | 68 |
| 291 | CĐ Trung K17B | Cao đẳng | Nguyễn Thị Mỹ Uyên | 68 |
| 292 | CĐ Trung K17F | Cao đẳng | Lý Văn Nhậy | 68 |
| 293 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Đặng Phú Dũng | 68 |
| 294 | Trung 1139 | Ngắn hạn | Phó Quỳnh Nga | 68 |
| 295 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Ngô Duy Khương | 68 |
| 296 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 67 |
| 297 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Bùi Sỹ Chiến | 67 |
| 298 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thuỳ Trang | 66 |
| 299 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Đặng Vũ Sơn | 66 |
| 300 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Lê Thị Hồng | 66 |