🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 251 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Ngô Thị Ninh | 124 |
| 252 | Trung 1179 | Ngắn hạn | Nguyễn Doãn Đạt | 124 |
| 253 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ly | 123 |
| 254 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Phương | 122 |
| 255 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Dương Thị Ngọc | 122 |
| 256 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Nguyễn Kiều Thúy Nga | 121 |
| 257 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Vi Thị Thúy Hồng | 121 |
| 258 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Nguyễn Hoàng Quyền | 121 |
| 259 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Tô Hữu Huy | 120 |
| 260 | CĐ Trung K18M | Cao đẳng | Nông Thúy Huyền | 118 |
| 261 | Trung 1150 | Ngắn hạn | Bùi Thị Nga | 117 |
| 262 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Lê Thị Kim Thúy | 116 |
| 263 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Đặng Thị Thu Trang | 115 |
| 264 | Trung K289 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Diễm Quỳnh | 115 |
| 265 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hồng | 115 |
| 266 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Lưu Quang Tiến | 115 |
| 267 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Vương Thị Kiều | 114 |
| 268 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Nguyễn Minh Phương | 114 |
| 269 | Trung K264 | Biên phiên dịch | Triệu Thanh Tuyền | 114 |
| 270 | Trung 999 | Ngắn hạn | Lý Thị Lan | 114 |
| 271 | Trung K285 | Biên phiên dịch | Vi Thị Hiền Lương | 114 |
| 272 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Triệu Thu Yến | 114 |
| 273 | Cao đẳng Trung K19A | Cao đẳng | Lâm Thị Thắng | 113 |
| 274 | Trung K273 | Biên phiên dịch | Trần Thị Phương Thảo | 112 |
| 275 | Trung 1041 | Ngắn hạn | Mông Thị Nga | 112 |
| 276 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngọc | 112 |
| 277 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Triệu Thị Trà My | 110 |
| 278 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Mến | 110 |
| 279 | Trung 1082 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ngọc Hường | 110 |
| 280 | Trung 1119 | Ngắn hạn | Lương Thị Ngọc | 109 |
| 281 | Trung 1185 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Linh | 109 |
| 282 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Dương Thị Hằng | 109 |
| 283 | Trung 1187 | Ngắn hạn | Đinh Thị Như | 108 |
| 284 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Thăng | 108 |
| 285 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Lê Xuân Dinh | 107 |
| 286 | Trung 1130 | Ngắn hạn | Lê Thị Lan Anh | 107 |
| 287 | Trung 1071 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thuận | 107 |
| 288 | Trung 1151 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ánh | 106 |
| 289 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Lê Thị Anh | 106 |
| 290 | CĐ Trung 17C | Cao đẳng | La Thị Tố Uyên | 104 |
| 291 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Lưu Thị Huế | 103 |
| 292 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Trần Đình Đức | 102 |
| 293 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Truyền | 102 |
| 294 | CĐ Trung K17I | Cao đẳng | Bế Thị Hồng Ngọc | 101 |
| 295 | Trung 1190 | Ngắn hạn | Đỗ Thị Trang | 100 |
| 296 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hậu | 98 |
| 297 | Trung K267 | Biên phiên dịch | Bùi Thị Thùy Linh | 95 |
| 298 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Lâm Thị Kim Phượng | 94 |
| 299 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 93 |
| 300 | Trung 1177 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Thiệu | 93 |