🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 151 | Trung 1177 | Ngắn hạn | Nguyễn Tuấn Hiệp | 222 |
| 152 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Lữ Thị Nhất | 219 |
| 153 | Trung 1022 | Ngắn hạn | Lê Tiến Thành | 218 |
| 154 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Nguyễn Ngọc Linh | 217 |
| 155 | Trung K270 | Biên phiên dịch | Chu Thị Huyền Trang | 217 |
| 156 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Chi | 216 |
| 157 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Hoàng Thị Chi | 215 |
| 158 | Trung 1193 | Ngắn hạn | Khổng Thanh Hà | 214 |
| 159 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Hà Phương Thảo | 214 |
| 160 | Trung 983 | Ngắn hạn | Đặng Thị Phương Thảo | 212 |
| 161 | Trung 1116 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu Trang | 211 |
| 162 | Trung 1051 | Ngắn hạn | Nông Thị Huyền | 209 |
| 163 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Trần Thị Vui | 209 |
| 164 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Cao Thị Huyền Trang | 208 |
| 165 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Lê Thị Kim Thảo | 208 |
| 166 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Đinh Thị Kiêm | 205 |
| 167 | Trung K276 | Biên phiên dịch | Lê Văn Ninh | 203 |
| 168 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Âu Hoàng Quỳnh | 201 |
| 169 | Trung 1174 | Ngắn hạn | Trịnh Thị Phượng | 200 |
| 170 | Trung 1174 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hiền | 200 |
| 171 | - | - | Nguyễn Thị Hiền | 200 |
| 172 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Dương Thị Ngọc | 199 |
| 173 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Vượng | 199 |
| 174 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Triệu Thị Minh Ngọc | 196 |
| 175 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Hà Thị Huệ | 196 |
| 176 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Phạm Thị Yến | 195 |
| 177 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Ngô Minh Nguyệt | 194 |
| 178 | Trung 994 | Ngắn hạn | Ngô Thị Kiều Trang | 194 |
| 179 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Quỳnh | 194 |
| 180 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Lê Thị Sâm | 193 |
| 181 | Trung 1110 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Thủy | 192 |
| 182 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Dương Thị Loan | 190 |
| 183 | Trung 1174 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lệ | 188 |
| 184 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Nông Văn Oanh | 188 |
| 185 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Lê Thị Nguyệt | 187 |
| 186 | Trung K270 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Phượng | 187 |
| 187 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lý | 185 |
| 188 | Trung 1165 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hiền | 182 |
| 189 | Trung 1180 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Trung | 181 |
| 190 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Ngô Thị Phương Thảo | 178 |
| 191 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Khúc Thị An | 176 |
| 192 | - | - | Nguyễn Quỳnh Trang | 174 |
| 193 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Ngọc | 173 |
| 194 | Trung 1165 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Trường | 171 |
| 195 | Trung 1155 | Ngắn hạn | Trương Thị Hương | 170 |
| 196 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Tạ Thị Khánh Trà | 167 |
| 197 | Trung 1179 | Ngắn hạn | Tống Thị Lan | 167 |
| 198 | Trung 1165 | Ngắn hạn | Đỗ Tấn Tài | 167 |
| 199 | Trung 1185 | Ngắn hạn | Đặng Thị Huệ | 166 |
| 200 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Cam Thị Hảo | 165 |