🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 151 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Lê Thị Nguyệt | 187 |
| 152 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lý | 185 |
| 153 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Lương Bá Tình | 181 |
| 154 | Trung 1064 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Trung | 181 |
| 155 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Chi | 180 |
| 156 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Ngô Thị Phương Thảo | 178 |
| 157 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Khúc Thị An | 176 |
| 158 | - | - | Nguyễn Quỳnh Trang | 174 |
| 159 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Triệu Thị Minh Ngọc | 170 |
| 160 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Tạ Thị Khánh Trà | 167 |
| 161 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Tống Thị Lan | 167 |
| 162 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Vương Đình Tuấn | 165 |
| 163 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Cam Thị Hảo | 165 |
| 164 | CĐ Trung K18P | Cao đẳng | Hoàng Thị Như Quỳnh | 164 |
| 165 | Trung 1141 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu | 164 |
| 166 | Trung 975 | Ngắn hạn | Mông Thị Bình | 164 |
| 167 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Lê Thị Sâm | 162 |
| 168 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Huyền | 161 |
| 169 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Hà Thị Thu Diệu | 161 |
| 170 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Phạm Hữu Mạnh | 159 |
| 171 | CĐ Trung K18Q | Cao đẳng | Giàng Thúy Ngân | 159 |
| 172 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Hoa | 158 |
| 173 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Nguyễn Quang Bằng | 157 |
| 174 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nguyễn Mạnh Cường | 156 |
| 175 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Ngô Thị Ngoan | 156 |
| 176 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Nông Thị Khánh Ly | 156 |
| 177 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Đình Nhất | 155 |
| 178 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Ngô Vân Anh | 154 |
| 179 | Trung 1110 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Thủy | 152 |
| 180 | Trung K275 | Biên phiên dịch | Trần Thị Thắm | 151 |
| 181 | Trung 1089 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Huy | 150 |
| 182 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Đinh Văn Sáng | 149 |
| 183 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thông | 147 |
| 184 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Nguyễn Tiến Hải | 144 |
| 185 | Trung 1051 | Ngắn hạn | Nông Thị Huyền | 144 |
| 186 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Hoàng Hà Nhi | 141 |
| 187 | Trung 1099 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Huệ | 139 |
| 188 | Trung 1090 | Ngắn hạn | Dương Đình Nam | 139 |
| 189 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Sáu | 139 |
| 190 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 139 |
| 191 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Ngọ Thị Giang | 137 |
| 192 | Trung 1087 | Ngắn hạn | Trương Thị Cẩm Tú | 135 |
| 193 | Trung K279 | Biên phiên dịch | Đặng Quốc Trí | 134 |
| 194 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hoa | 134 |
| 195 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Từ Thu Hằng | 133 |
| 196 | Trung 1094 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hải | 132 |
| 197 | Trung K271 | Biên phiên dịch | Lý Thị Mai | 131 |
| 198 | Trung 1083 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Quân | 131 |
| 199 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Lê Văn Tài | 130 |
| 200 | Trung K280 | Biên phiên dịch | Chu Ngọc Hoà | 129 |