🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 351 | Trung K268 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Thu Diễm | 73 |
| 352 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Nguyễn Quang Huy | 72 |
| 353 | Trung 1052 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Bắc | 72 |
| 354 | Trung 1186 | Ngắn hạn | Đinh Văn Hóa | 72 |
| 355 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hoàng Hạ Thương | 72 |
| 356 | Trung 1172 | Ngắn hạn | Vũ Hồng Phong | 71 |
| 357 | Trung K293 | Biên phiên dịch | Bùi Sỹ Chiến | 70 |
| 358 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Lưu Hoài Nam | 70 |
| 359 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Phạm Văn Hiếu | 70 |
| 360 | Trung 1155 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Quỳnh | 69 |
| 361 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Trương Thị Hằng | 69 |
| 362 | Trung K285 | Biên phiên dịch | Lý Thị Tuyết | 69 |
| 363 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Hứa Thị Loan | 69 |
| 364 | Trung 1179 | Ngắn hạn | Nguyễn Mạnh Cường | 69 |
| 365 | Trung 1165 | Ngắn hạn | Quách Thị Huệ | 69 |
| 366 | Trung 1082 | Ngắn hạn | Lê Thị Thơm | 68 |
| 367 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Đặng Phú Dũng | 68 |
| 368 | CĐ Trung K17B | Cao đẳng | Nguyễn Thị Mỹ Uyên | 68 |
| 369 | CĐ Trung K17F | Cao đẳng | Lý Văn Nhậy | 68 |
| 370 | Trung 1139 | Ngắn hạn | Phó Quỳnh Nga | 68 |
| 371 | Trung 1181 | Ngắn hạn | Ngô Duy Khương | 68 |
| 372 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 67 |
| 373 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Đặng Vũ Sơn | 66 |
| 374 | Trung 1102 | Ngắn hạn | Ma Thị Giang | 66 |
| 375 | Trung K283 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thuỳ Trang | 66 |
| 376 | Trung K300 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Kiều Trang | 66 |
| 377 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Lê Thị Hồng | 66 |
| 378 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Lương Mạnh Toàn | 65 |
| 379 | CĐ Trung K17M | Cao đẳng | Ngô Hoàng Yến | 65 |
| 380 | Trung 1035 | Lập nghiệp | Dương Đức Quý | 65 |
| 381 | Trung 979 | Lập nghiệp | Phạm Trường Giang | 65 |
| 382 | Trung 1099 | Ngắn hạn | Dương Hồng Nhung | 65 |
| 383 | Trung 1148 | Ngắn hạn | Trịnh Thị Hương | 65 |
| 384 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Sen | 64 |
| 385 | Trung 1193 | Ngắn hạn | Lê Trung Hiệp | 64 |
| 386 | Trung 1061 | Ngắn hạn | Tô Thị Thanh Hiền | 64 |
| 387 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Triệu Văn Đạt | 64 |
| 388 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Nguyễn Đình Doanh | 64 |
| 389 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Lê Văn Hiệp | 64 |
| 390 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thùy Dung | 64 |
| 391 | Trung K278 | Biên phiên dịch | Dương Trọng Đạt | 63 |
| 392 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Phủ Dỉn Sinh | 63 |
| 393 | CĐ Trung K19G | Cao đẳng | Nông Văn Cường | 63 |
| 394 | Trung K302 | Biên phiên dịch | Vũ Thị Trang | 63 |
| 395 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hằng | 63 |
| 396 | Trung 931 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thu | 63 |
| 397 | Trung 1043 | Ngắn hạn | Hoàng Cao Cường | 63 |
| 398 | CĐ Trung 17G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Linh | 62 |
| 399 | Trung 960 | Ngắn hạn | Vũ Phạm Thành Đạt | 62 |
| 400 | - | - | Hoàng | 62 |