🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 1101 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Quý | 1 |
| 1102 | Trung K292 | Biên phiên dịch | Trần Đức Dũng | 1 |
| 1103 | Trung 1064 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Luỹ | 1 |
| 1104 | Trung K294 | Biên phiên dịch | Vi Văn Dũng | 1 |
| 1105 | Trung 1071 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hồng Diệu | 1 |
| 1106 | Trung 1077 | Ngắn hạn | Nịnh Văn Tiền | 1 |
| 1107 | Trung 992 | Ngắn hạn | Vi Hoàng Thượng Đình | 1 |
| 1108 | Trung 1092 | Ngắn hạn | Hoàng Minh An | 1 |
| 1109 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Kiều Mạnh Toán | 1 |
| 1110 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Ngô Văn Trường | 1 |
| 1111 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Trương Thị Thu | 1 |
| 1112 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Lê Đình Lâm | 1 |
| 1113 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Lê Xuân Quyền | 1 |
| 1114 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Lan | 1 |
| 1115 | Trung 1086 | Ngắn hạn | Đặng Thị Hòa | 1 |
| 1116 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Tòng Văn Tuyền | 1 |
| 1117 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Lưu Thị Hạ | 1 |
| 1118 | Trung K288 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hoà | 1 |
| 1119 | Trung 1082 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ngọc | 1 |
| 1120 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Dương Trung Lương | 1 |
| 1121 | Trung 1190 | Ngắn hạn | Đặng Thị Sen | 1 |
| 1122 | Trung 1095 | Ngắn hạn | Vi Thị Ngợi | 1 |
| 1123 | Trung 1099 | Ngắn hạn | Trần Thị Hiền | 1 |
| 1124 | Trung K290 | Biên phiên dịch | Trương Công Quyền | 1 |
| 1125 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Nguyễn Phương Thảo | 1 |
| 1126 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Đào Ý Uyên | 1 |
| 1127 | Trung K289 | Biên phiên dịch | Trần Duy Hiếu | 1 |
| 1128 | Trung 1114 | Ngắn hạn | Trần Thế Dương | 1 |
| 1129 | Trung 1114 | Ngắn hạn | Nguyễn Hải Linh | 1 |
| 1130 | Trung 1114 | Ngắn hạn | Bùi Thị Thảo Mỵ | 1 |
| 1131 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Vũ Đức Vương | 1 |
| 1132 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Vũ Quỳnh Như | 1 |
| 1133 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Ngọ Công Duy | 1 |
| 1134 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Đặng Trọng Sáng | 1 |
| 1135 | Trung 1132 | Ngắn hạn | Phan Thị Uyên | 1 |
| 1136 | Trung 1146 | Ngắn hạn | Lý Thị Thu Thảo | 1 |
| 1137 | Trung K297 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Vân | 1 |
| 1138 | Trung K297 | Biên phiên dịch | Tạ Văn Thoại | 1 |
| 1139 | Trung 1155 | Ngắn hạn | Lương Thị Mùi | 1 |
| 1140 | Trung 1155 | Ngắn hạn | Dương Thị Thắm | 1 |
| 1141 | Trung 1162 | Lập nghiệp | Nguyễn Mai Phương | 1 |
| 1142 | Trung K298 | Biên phiên dịch | Lê Thị Mơ | 1 |
| 1143 | CĐ Trung K19T | Cao đẳng | Hoàng Văn Thiết | 1 |
| 1144 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Châm | 1 |
| 1145 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Lâm Văn Quang | 1 |
| 1146 | CĐ Trung K19D | Cao đẳng | Triệu Hoàng Anh | 1 |
| 1147 | CĐ Trung K19D | Cao đẳng | Vũ Thị Hân | 1 |
| 1148 | CĐ Trung K19F | Cao đẳng | La Anh Tú | 1 |
| 1149 | CĐ Trung K19F | Cao đẳng | Nguyễn Thị Dạ Tuyết | 1 |
| 1150 | Trung 1178 | Ngắn hạn | Đặng Phương Thủy | 1 |