🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 1051 | Trung 1017 | Ngắn hạn | Trần Văn Hưng | 1 |
| 1052 | Trung 921 | Lập nghiệp | Nguyễn Thị Hoa | 1 |
| 1053 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Ngô Thị Thuý Nhi | 1 |
| 1054 | CĐ Trung K18C | Cao đẳng | Trần Như Quỳnh | 1 |
| 1055 | Trung 980 | Ngắn hạn | Nguyễn Đức Đính | 1 |
| 1056 | - | - | Trần Bông Thương | 1 |
| 1057 | CĐ Trung K18V | Cao đẳng | Lâm Thị Hường | 1 |
| 1058 | Trung 1075 | Ngắn hạn | Dương Thị Lan | 1 |
| 1059 | - | - | Hoàng Thị Nhật Lệ | 1 |
| 1060 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Nguyễn Văn Biển | 1 |
| 1061 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Lê Thị Diễm | 1 |
| 1062 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Dương Văn Giáp | 1 |
| 1063 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Đỗ Văn Sơn | 1 |
| 1064 | Trung 1151 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Cúc | 1 |
| 1065 | Trung K268 | Biên phiên dịch | Bế Thị Hồng Nhung | 1 |
| 1066 | Trung K268 | Biên phiên dịch | Trần Thị Tuyền | 1 |
| 1067 | Trung 1185 | Ngắn hạn | Hà Khương Duy | 1 |
| 1068 | Trung K270 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Ngọc | 1 |
| 1069 | Trung 999 | Ngắn hạn | Phạm Đức Trung | 1 |
| 1070 | Trung 1172 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thúy | 1 |
| 1071 | Trung 1001 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Thúy | 1 |
| 1072 | Trung 1004 | Ngắn hạn | Dương Thị Ngọc Anh | 1 |
| 1073 | Trung 1026 | Ngắn hạn | Tô Văn Vui | 1 |
| 1074 | Trung 1129 | Ngắn hạn | Hồ Văn Nam | 1 |
| 1075 | Trung K275 | Biên phiên dịch | Hoàng Mai Linh | 1 |
| 1076 | Trung K277 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hằng | 1 |
| 1077 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Mẫn Quang Thái | 1 |
| 1078 | Trung 1033 | Ngắn hạn | Vũ Khánh Linh | 1 |
| 1079 | Trung 1030 | Ngắn hạn | Đồng Thị Hậu | 1 |
| 1080 | Trung K274 | Biên phiên dịch | Cà Thị Thu Huyền | 1 |
| 1081 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Nguyễn Nam Thắng | 1 |
| 1082 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Nguyễn Thu Trang | 1 |
| 1083 | Trung K280 | Biên phiên dịch | Đỗ Văn Hà | 1 |
| 1084 | Trung K299 | Biên phiên dịch | Ngân Thị Hiền | 1 |
| 1085 | Trung 1172 | Ngắn hạn | Cao Thị Oánh | 1 |
| 1086 | Trung 1052 | Ngắn hạn | Nguyễn Phú Thịnh | 1 |
| 1087 | - | - | Nguyễn Thị Kim Tuyến | 1 |
| 1088 | Trung 1050 | Ngắn hạn | Đoàn Văn Thái | 1 |
| 1089 | Trung 1050 | Ngắn hạn | Dương Thị Nhung | 1 |
| 1090 | Trung 1131 | Ngắn hạn | Đồng Thị Minh Ánh | 1 |
| 1091 | Trung 1041 | Ngắn hạn | Bùi Thị Việt Giang | 1 |
| 1092 | Trung 1141 | Ngắn hạn | Nông Trung Kiên | 1 |
| 1093 | Trung 1063 | Ngắn hạn | Vũ Thị Hương | 1 |
| 1094 | Trung 1114 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Khánh Phương | 1 |
| 1095 | Trung 1179 | Ngắn hạn | Lê Thị Thảo | 1 |
| 1096 | - | - | Lường Thị Thương | 1 |
| 1097 | Trung 1058 | Ngắn hạn | Nguyễn Duy Tuấn | 1 |
| 1098 | Trung 1149 | Ngắn hạn | Nguyễn Công Tuấn | 1 |
| 1099 | - | - | Kim Lan | 1 |
| 1100 | Trung 1143 | Lập nghiệp | Đặng Thái Hà | 1 |