🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 951 | Trung K298 | Biên phiên dịch | Trần Thị Vi | 6 |
| 952 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Đặng Văn Hạnh | 6 |
| 953 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Nhất | 6 |
| 954 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Phùng Thị Thu | 6 |
| 955 | Trung 1182 | Ngắn hạn | Trịnh Thị Hòa | 6 |
| 956 | - | - | Nguyễn Phương Huyền | 5 |
| 957 | Trung K291 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thị Hiền | 5 |
| 958 | Trung 1054 | Ngắn hạn | Trương Công Tùng | 4 |
| 959 | Trung K281 | Biên phiên dịch | Lê Tố Uyên | 4 |
| 960 | Trung 1080 | Ngắn hạn | Bùi Minh Đạt | 4 |
| 961 | Trung 1179 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Bồng | 4 |
| 962 | Trung 1165 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Quỳnh | 4 |
| 963 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Trương Thị Quỳnh Anh | 4 |
| 964 | Trung K298 | Biên phiên dịch | Ngô Văn Thành | 4 |
| 965 | CĐ Trung K18T | Cao đẳng | Bùi Thị Hằng | 3 |
| 966 | - | - | Nguyễn Thị Thu | 3 |
| 967 | CĐ Trung K18C | Cao đẳng | Lang Thị Huyền | 3 |
| 968 | - | - | Bùi Thị Minh Thư | 3 |
| 969 | - | - | Đặng Thị Quỳnh Ly | 3 |
| 970 | - | - | Nông Thị Quyên | 3 |
| 971 | Trung 1102 | Ngắn hạn | Nguyễn Lan Phương | 3 |
| 972 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Trần Thuỳ Dương | 3 |
| 973 | CĐ Trung K18D | Cao đẳng | Trần Văn Kiên | 3 |
| 974 | CĐ Trung K18P | Cao đẳng | Bùi Quang Dũng | 3 |
| 975 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Hoàng Thị Lanh | 3 |
| 976 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Hoàng Kiều Oanh | 3 |
| 977 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Yến Nhi | 3 |
| 978 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 3 |
| 979 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Nguyễn Thị Quyên | 3 |
| 980 | CĐ Trung K18H | Cao đẳng | Lộc Thị Hồng | 3 |
| 981 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Phùng Ngọc Giang | 3 |
| 982 | Trung 973 | Ngắn hạn | Nguyễn Minh Tiến | 3 |
| 983 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Trịnh Khánh Linh | 3 |
| 984 | Trung 993 | Ngắn hạn | Lê Duy Hướng | 3 |
| 985 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Hoàng Thị Anh Giang | 3 |
| 986 | Cao đẳng Trung K19B | Cao đẳng | Ngô Thành Mỹ | 3 |
| 987 | Trung 1029 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Xuyên | 3 |
| 988 | Trung 1062 | Ngắn hạn | Vũ Văn Thương | 3 |
| 989 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Lê Đức Mạnh | 3 |
| 990 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nông Hữu Quốc | 3 |
| 991 | Trung K284 | Biên phiên dịch | Nguyễn Thanh Tùng | 3 |
| 992 | - | - | Hoàng Thị Huệ | 3 |
| 993 | Trung 1157 | Ngắn hạn | Chu Thái Dương | 3 |
| 994 | Trung 1077 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Dương | 3 |
| 995 | Trung 1076 | Ngắn hạn | Dương Khánh Linh | 3 |
| 996 | Trung 1078 | Ngắn hạn | Nguyễn Mai Phương | 3 |
| 997 | Trung 1079 | Ngắn hạn | Nguyễn Thành Hải | 3 |
| 998 | Trung 1074 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Ánh Ngọc | 3 |
| 999 | Trung 1099 | Ngắn hạn | Hoàng Thị Hòa | 3 |
| 1000 | Trung 1112 | Lập nghiệp | Trần Thị Dung | 3 |