🏆 BXH Kim Cương
| # | Lớp | Hệ đào tạo | Học viên | Kim cương |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | Trung 1110 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Tuyết | 3 |
| 1002 | Trung 1114 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Chúc | 3 |
| 1003 | Trung 1118 | Ngắn hạn | Lê Duy Khánh | 3 |
| 1004 | Trung 1133 | Ngắn hạn | Lê Thị Hường | 3 |
| 1005 | Trung 1146 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hồng Hiên | 3 |
| 1006 | Trung 1155 | Ngắn hạn | Nguyễn Trường Giang | 3 |
| 1007 | Trung 1155 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Thanh | 3 |
| 1008 | Trung 1162 | Lập nghiệp | Đỗ Thị Nga | 3 |
| 1009 | Trung 1166 | Ngắn hạn | Phạm Diệu Linh | 3 |
| 1010 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Đặng Thị Đông | 3 |
| 1011 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Lê Thị Hậu | 3 |
| 1012 | Trung 1176 | Ngắn hạn | Nguyễn Văn Thái | 3 |
| 1013 | Trung 1185 | Ngắn hạn | Phạm Bá Tuấn | 3 |
| 1014 | Trung 1197 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Trang | 3 |
| 1015 | - | - | Lê Huyền Trang | 2 |
| 1016 | CĐ Trung K18K | Cao đẳng | Vi Thị Hảo | 2 |
| 1017 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Nông Thị Thu | 2 |
| 1018 | Trung K269 | Biên phiên dịch | Trương Thị Thuỳ Dương | 2 |
| 1019 | Trung K275 | Biên phiên dịch | Lý Văn Sơn | 2 |
| 1020 | Trung 1049 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Tươi | 2 |
| 1021 | - | - | Hoàng Thị Thu Phương | 2 |
| 1022 | - | - | Đỗ Thị Nhi | 1 |
| 1023 | - | - | Trà Thị Cát Hoa | 1 |
| 1024 | - | - | Phạm Mai Hương | 1 |
| 1025 | CĐ Trung K18A | Cao đẳng | Hứa Hồng Ngọc | 1 |
| 1026 | CĐ Trung K18B | Cao đẳng | Đinh Văn Nguyên | 1 |
| 1027 | CĐ Trung K18C | Cao đẳng | Triệu Thị Điệp | 1 |
| 1028 | CĐ Trung K18C | Cao đẳng | Nguyễn Hải Nhi | 1 |
| 1029 | - | - | Hoàng Thị Tươi | 1 |
| 1030 | Trung 694 | Ngắn hạn | Nguyễn Ngọc Hà | 1 |
| 1031 | CĐ Trung 17C | Cao đẳng | Đào Thị Dịu | 1 |
| 1032 | Trung K262 | Biên phiên dịch | Trịnh Bích Ngọc | 1 |
| 1033 | CĐ Trung 17H | Cao đẳng | Đặng Thị Thúy Lụa | 1 |
| 1034 | Trung 868 | Ngắn hạn | Nguyễn Trọng Anh | 1 |
| 1035 | Trung 960 | Ngắn hạn | Nguyễn Kiều Phương Anh | 1 |
| 1036 | Trung K261 | Biên phiên dịch | Ma Thị Viên | 1 |
| 1037 | Trung 1066 | Ngắn hạn | Dương Thị Giao | 1 |
| 1038 | Trung 1093 | Ngắn hạn | Nguyễn Thị Hậu | 1 |
| 1039 | CĐ Trung K18Q | Cao đẳng | Trần Thị Luyến | 1 |
| 1040 | CĐ Trung K18M | Cao đẳng | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 1 |
| 1041 | CĐ Trung K18M | Cao đẳng | Trương Thị Quyên | 1 |
| 1042 | Trung 1019 | Lập nghiệp | Nguyễn Ngọc Kỳ Duyên | 1 |
| 1043 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Ma Thị Tố Uyên | 1 |
| 1044 | CĐ Trung K18E | Cao đẳng | Lý Chí Vỹ | 1 |
| 1045 | CĐ Trung K18G | Cao đẳng | Hoàng Thị Kim Ngân | 1 |
| 1046 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Phạm Thị Thu Hương | 1 |
| 1047 | CĐ Trung K18N | Cao đẳng | Trần Văn Long | 1 |
| 1048 | CĐ Trung K18H | Cao đẳng | Đặng Thị Dịu | 1 |
| 1049 | CĐ Trung K18H | Cao đẳng | Trần Thanh Xuân | 1 |
| 1050 | CĐ Trung K18I | Cao đẳng | Dương Thị Oanh | 1 |