Loading...

Đang tải...

Quay lại

4351 In Asc In Random

外向

Pinyin: wài xiàng

Hán Việt: Ngoại hướng

Nghĩa: hướng ngoại


Từ
Đến

外向 完备 完毕 玩弄 玩意儿 顽固 顽强 挽回 挽救 惋惜 万分 往常 往事 妄想 危机 威风 威力 威望 威信 微不足道 微观 为难 为期 违背 唯独 维持 维护 维生素 伪造 委托 委员 卫星 未免 畏惧 蔚蓝 慰问 温带 温和 文凭 文物 文献 文雅 文艺 问世 乌黑 污蔑 诬陷
Copyright © 2022 Lê Thành. All rights reserved. Code by Le Thanh