Loading...

Đang tải...

Quay lại

3601 In Asc In Random

款式

Pinyin: kuǎn shì

Hán Việt: Khoản thức

Nghĩa: kiểu cách, kiểu dáng


Từ
Đến

款式 旷课 况且 矿产 框架 亏待 亏损 捆绑 扩充 扩散 扩张 喇叭 蜡烛 来历 来源 栏目 懒惰 狼狈 狼吞虎咽 牢固 牢骚 唠叨 乐趣 乐意 雷达 类似 冷酷 冷落 冷却 黎明 礼节 礼尚往来 里程碑 理睬 理所当然 理直气壮 理智 力求 力所能及 力争 历代 历来 立场 立方 立交桥 立体
Copyright © 2022 Lê Thành. All rights reserved. Code by Le Thanh