Loading...

Đang tải...

Quay lại

1751 In Asc In Random

控制

Pinyin: kòng zhì

Hán Việt: Khống chế

Nghĩa: kiềm chế (cảm xúc, tình cảm), kiểm soát


Từ
Đến

控制 扩大 开水 开放 开幕式 开发 客观 夸张 可靠 可见 可怕 口味 刻苦 克服 会计 辣椒 领导 领域 零食 零件 陆续 陆地 逻辑 连续 连忙 轮流 论文 落后 良好 联合 老鼠 老百姓 老板 老实 老婆 粮食 类型 立即 立刻 离婚 理论 理由 灵活
Copyright © 2022 Lê Thành. All rights reserved. Code by Le Thanh