Menu
Reset

Danh sách bài tập

Chọn một bài để bắt đầu luyện tập
第五课:周四的日程都安排满了
Chưa làm
6 câu
Sơ cấp Bắt đầu luyện tập
第13课:您想租多大的房子?
Chưa làm
27 câu
Sơ cấp
Hỏi đáp về diện tích, cách nói con số xấp xỉ với 左右. Cấu trúc 一……就……
Bắt đầu luyện tập
第12课:我要买一张机票
Chưa làm
17 câu
Sơ cấp
Mua vé máy bay
Bắt đầu luyện tập
第九课:您存活期还是存定期?
Chưa làm
8 câu
Sơ cấp Bắt đầu luyện tập
第七课:明天天气怎么样?
Chưa làm
16 câu
Sơ cấp
Hỏi đáp về thời tiết, cách nói nhiệt độ và câu so sánh chữ 比
Bắt đầu luyện tập
第八课:仓储与物流管理
Chưa làm
10 câu
Nâng cao Bắt đầu luyện tập
第七课:品质控制 (QC)
Chưa làm
10 câu
Nâng cao Bắt đầu luyện tập
第六课:工厂规章制度
Chưa làm
10 câu
Nâng cao Bắt đầu luyện tập
第五课:生产线基础与岗位职责
Chưa làm
10 câu
Nâng cao Bắt đầu luyện tập
第四课:人事、行政与管理沟通
Chưa làm
10 câu
Nâng cao Bắt đầu luyện tập
第三课:参会表达
Chưa làm
10 câu
Nâng cao Bắt đầu luyện tập
第二课:行政沟通与日常工作
Chưa làm
10 câu
Nâng cao Bắt đầu luyện tập
第一课:中资企业办公环境入门
Chưa làm
10 câu
Nâng cao Bắt đầu luyện tập
第六课:您要点什么?
Chưa làm
19 câu
Sơ cấp
Cách gọi món, cấu trúc 有点儿 + tính từ
Bắt đầu luyện tập
第七课:你哪儿不舒服?
Chưa làm
16 câu
Sơ cấp
Hỏi thăm bệnh tình, cách sử dụng "也" và trợ từ ngữ khí "了"
Bắt đầu luyện tập